La Massana vs Atlètic Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: La Massana 0-4 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: La Massana thắng 3, hòa 0, Atlètic Club d'Escaldes thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 22
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLLL La Massana
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- 5' 0-1 Valero
- 28' 0-2 Pedja Muñoz
- 38' 0-3 Álex Gómez
- HT0-3
- 46' ▲ Tete ▼ Diego Mendes
- 46' ▲ Rubén Kake ▼ Nelson Meireles
- 46' ▲ E. Morales ▼ Carles Bazan
- 46' ▲ Emanoel ▼ Yeray Carpio
- 46' ▲ Paco López ▼ Adrià Cosialls
- 59' ▲ Pablo Pérez ▼ Álvaro Roncal
- 66' ▲ Sergi Moreno ▼ Marc Pujol
- 78' ▲ H. Londero ▼ K. Nath
- 78' ▲ David Rodríguez ▼ E. Balentin
- 79' 0-4 Christian
- 80' ▲ Kevin Olah ▼ Christian
- FT0-4
Đội hình
- 1Diego Mendes ▼ 46'
- 20A. Baaloul
- 3V. Folvert
- 2M. Zuquetti
- 23Carles Bazan ▼ 46'
- 10K. Nath ▼ 78'
- 8Juanjo Moreno
- 21E. Balentin ▼ 78'
- 5Pablo Díaz
- 16Nelson Meireles ▼ 46'
- 9Aarón Sánchez
Dự bị 8
- 12Tete ▲ 46'
- 19Rubén Kake ▲ 46'
- 30E. Morales ▲ 46'
- 7H. Londero ▲ 78'
- 15David Rodríguez ▲ 78'
- 25Guilherme Tavares
- 22J. Monteros
- 17Ethan Goes
- 65J. Marinovich
- 5Adrià Cosialls ▼ 46'
- 31Carlos Inglada
- 3Varo Álvarez
- 33Marc Pujol ▼ 66'
- 19Christian ▼ 80'
- 11Valero
- 4Yeray Carpio ▼ 46'
- 18Pedja Muñoz
- 27Álvaro Roncal ▼ 59'
- 23Álex Gómez
Dự bị 6
- 6Emanoel ▲ 46'
- 55Paco López ▲ 46'
- 14Pablo Pérez ▲ 59'
- 15Sergi Moreno ▲ 66'
- 17Kevin Olah ▲ 80'
- 1Mauro Rabelo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu33
10Ghi được79
104Thủng lưới27
0.36Bàn thắng mỗi trận2.39
2Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn20
5Hiệp hai45