FC Santa Coloma vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 1-1 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 4, hòa 4, UE Santa Coloma thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 17
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WLLWW FC Santa Coloma
- DDWDW UE Santa Coloma
- 38' Y. El Ghazoui
- 45' David Lopez
- HT0-0
- 51' J. Rubio
- 54' ▲ Jorge Valín ▼ Chus Rubio
- 54' ▲ F. Plascencia ▼ Youssef El Ghazoui
- 59' ▲ Rufo ▼ Hugo Ferreira
- 68' ▲ David Martín ▼ Joaquinete
- 68' ▲ Cucu ▼ Bilal El Bakkali
- 70' A. Cistero
- 72' ▲ Víctor Vázquez ▼ David López
- 72' ▲ David Rodríguez ▼ Aleix Cisteró
- 80' ▲ Jaime Siaj ▼ Jorge Bolívar
- 90'+2 Modric
- 90'+3 ▲ Iñigo Martín ▼ C. Novoa
- 90'+1 David Crespo 1-0
- 90'+5 1-1 Cucu
- FT1-1
Đội hình
- 25Saúl Gracia
- 23Moisés San Nicolás
- 77David Crespo
- 3Aleix Cisteró ▼ 72'
- 5Martín Ross
- 6Daniel Toribio
- 8David López ▼ 72'
- 10Mario Mourelo
- 21Hugo Ferreira ▼ 59'
- 24C. Novoa ▼ 90'
- 99David Virgili
Dự bị 9
- 11Rufo ▲ 59'
- 7Víctor Vázquez ▲ 72'
- 27David Rodríguez ▲ 72'
- 12Iñigo Martín ▲ 90'
- 1Josep Gómes
- 2Robert Ramos
- 4Antonio Bioque
- 30Armand Font
- 31José Bejarano
- 13Á. Ruíz
- 2Chus Rubio ▼ 54'
- 4Christian García
- 5Miguel López
- 14Luca
- 3Marcos Blasco
- 6Youssef El Ghazoui ▼ 54'
- 10Modric
- 7Jorge Bolívar ▼ 80'
- 11Joaquinete ▼ 68'
- 27Bilal El Bakkali ▼ 68'
Dự bị 9
- 18Jorge Valín ▲ 54'
- 19F. Plascencia ▲ 54'
- 33David Martín ▲ 68'
- 9Cucu ▲ 68'
- 32Jaime Siaj ▲ 80'
- 1Juanpe Navarro
- 17Dacu
- 24Marc Castells
- 22Elliot Gómez
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu39
43Ghi được69
29Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai36