Ordino vs Pas de la Casa
Tỷ số chung cuộc: Ordino 2-1 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 4, hòa 3, Pas de la Casa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 14
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLWDW Ordino
- LWLDL Pas de la Casa
- 23' Nuno Martins 1-0
- 43' F. Galan
- 45' G. M. Palfi
- HT1-0
- 53' ▲ A. Selva ▼ Marc Rebés
- 62' Diego Pérez 2-0
- 63' L. Salguero
- 63' M. Navarro
- 64' M. Rebes
- 64' F. Serra
- 64' ▲ Juanpe Bonoha ▼ Borja Morales
- 64' ▲ Carlos Leal ▼ Jordi Betriu
- 71' I. El Kabbou
- 71' ▲ N. Moise ▼ G. Pálfi
- 71' ▲ Titi ▼ L. Salguero
- 76' ▲ Abdoulaye Toure ▼ Diego Pérez
- 80' U. Veiga
- 82' 2-1 Iván Guzmán
- 89' ▲ Jose Boukhetache ▼ Nuno Martins
- 89' ▲ Pedro Correia ▼ I. El Kabbou
- 90'+2 J. Boukhetache
- 90'+5 N. Atto
- 90'+5 A. Serrano
- 90'+8 A. Selva
- FT2-1
Đội hình
- 32M. Basterrechea
- 30I. Mai
- 4Javier Denches
- 3Iván Álvarez
- 14Unai Veiga
- 10Jordi Betriu ▼ 64'
- 23Nuno Martins ▼ 89'
- 5Albert Freixa
- 11I. El Kabbou ▼ 89'
- 22Borja Morales ▼ 64'
- 80Diego Pérez ▼ 76'
Dự bị 8
- 6Juanpe Bonoha ▲ 64'
- 21Carlos Leal ▲ 64'
- 9Abdoulaye Toure ▲ 76'
- 20Jose Boukhetache ▲ 89'
- 43Pedro Correia ▲ 89'
- 1Xisco Pires
- 19José Barragán
- 29Tiago Sousa
- 1Froilán Leal
- 5Marc Rebés ▼ 53'
- 2Alexandre Alfaiate
- 8Xavi Puerto
- 19Iván Guzmán
- 10João Teixeira
- 30G. Pálfi ▼ 71'
- 34N. Yaguoubi
- 11David Segura
- 9L. Salguero ▼ 71'
- 7Adrián Bobi
Dự bị 6
- 28A. Selva ▲ 53'
- 26N. Moise ▲ 71'
- 24Titi ▲ 71'
- 25Marc Navarro
- 17Fábio Serra
- 47N. Faubert
Thống kê
05
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
32Ghi được37
50Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận1.28
3Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai20