Atlètic Amèrica vs Esperança d'Andorra
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Amèrica 0-5 Esperança d'Andorra tại 1a Divisió, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlètic Amèrica thắng 3, hòa 2, Esperança d'Andorra thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 22
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLLL Atlètic Amèrica
- LDWWD Esperança d'Andorra
- 34' ▲ C. Poveda ▼ T. Bejarano
- 40' 0-1 Luis Blanco11m
- 41' P. Basterrechea
- 45' T. Olortegui
- 45'+2 0-2 Luis Blanco
- HT0-2
- 46' ▲ F. Mayo ▼ A. Dedame
- 46' ▲ M. Zuquetti ▼ Èric Balastegui
- 52' 0-3 Rui Beja11m
- 62' ▲ Brian Pubill ▼ Rober
- 62' ▲ Arnau Torrellas ▼ Gaby Leighton
- 68' ▲ Matías Bellino ▼ K. Nath
- 70' ▲ Àlex Rente ▼ Luis Blanco
- 70' ▲ Patrick Hiago ▼ Marco da Silva
- 74' 0-4 Àlex Rente
- 77' ▲ Uile ▼ Sebastián Gómez
- 77' ▲ Javi López ▼ Benet Ferrín
- 86' 0-5 Sergi Moreno
- FT0-5
Đội hình
- 25Teo Guillén
- 6F. Bustos
- 32P. Basterrechea
- 3M. Taiwo
- 9K. Nath ▼ 68'
- 33J. Monteros
- 22A. Dedame ▼ 46'
- 19Sebastián Gómez ▼ 77'
- 7Èric Balastegui ▼ 46'
- 27T. Bejarano ▼ 34'
- 39Marcel Ruiz
Dự bị 8
- 8C. Poveda ▲ 34'
- 5F. Mayo ▲ 46'
- 21M. Zuquetti ▲ 46'
- 29Matías Bellino ▲ 68'
- 37Uile ▲ 77'
- 2V. Folvert
- 26Pedro Caballero
- 30E. Balentin
- 13Emanuel
- 5Miguel Ruiz
- 30Rui Beja
- 22Benet Ferrín ▼ 77'
- 12Marco da Silva ▼ 70'
- 10Luis Blanco ▼ 70'
- 8Hugo Ferreira
- 6Sergi Moreno
- 9D. Nájera
- 77Rober ▼ 62'
- 27Gaby Leighton ▼ 62'
Dự bị 9
- 7Brian Pubill ▲ 62'
- 66Arnau Torrellas ▲ 62'
- 11Àlex Rente ▲ 70'
- 4Patrick Hiago ▲ 70'
- 3Javi López ▲ 77'
- 1Tete
- 17Albert Ramírez
- 21Hugo Rodrigues
- 32David Rodríguez
Thống kê
20
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
24Ghi được28
91Thủng lưới83
0.83Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai16