Carroi
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlètic Amèrica

Carroi vs Atlètic Amèrica

Tỷ số chung cuộc: Carroi 2-2 Atlètic Amèrica tại 1a Divisió, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 5, hòa 3, Atlètic Amèrica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 1
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LLLWL Carroi
LLLLL Atlètic Amèrica
  1. 45'+4 0-1 F. Bustos
  2. HT0-1
  3. 53' L. Machado Assad
  4. 58' Èric Balastegui C. González
  5. 58' Paulino Monteros Dani Cerqueira
  6. 63' Arízío Costa11m 1-1
  7. 73' Rober Matías Bellino
  8. 79' M. Rabello
  9. 81' S. Obregón Álvaro López
  10. 81' Cristian Millán Sebastián Gómez
  11. 85' 1-2 F. Bustos
  12. 90'+5 Kevin Olah V. Pérez
  13. 90'+3 E. Mokunga 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Carroi HLV: Ferran Vidal
  1. 20Assad ▼ 53'
  2. 37F. Galvarro
  3. 25Q. Laffont
  4. 4Ian Scipione
  5. 10V. Pérez ▼ 90'
  6. 11M. García
  7. 5E. Sáez
  8. 27E. Mokunga
  9. 3E. Sangta
  10. 90Arízío Costa
  11. 19Yoel Sioul

Dự bị 7

  1. 9L. Machado ▲ 53'
  2. 22Kevin Olah ▲ 90'
  3. 8A. Castañeda
  4. 66Gui Geraldes
  5. 6Eric Sajous
  6. 2Jan Vazquez
  7. 1Marc Corredera
Atlètic Amèrica HLV: J. Guerrero
  1. 25Mauro Rabelo
  2. 10Javi López
  3. 6F. Bustos
  4. 3Amancio Osuna
  5. 2Dani Cerqueira ▼ 58'
  6. 11D. Rojas
  7. 19Sebastián Gómez ▼ 81'
  8. 8C. Poveda
  9. 9C. González ▼ 58'
  10. 29Matías Bellino ▼ 73'
  11. 47Álvaro López ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 7Èric Balastegui ▲ 58'
  2. 33Paulino Monteros ▲ 58'
  3. 17Rober ▲ 73'
  4. 1S. Obregón ▲ 81'
  5. 22Cristian Millán ▲ 81'
  6. 27Chori
  7. 4Jhon López
  8. 5Facundo Mayo

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
22Ghi được24
82Thủng lưới91
0.73Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới0
19Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu