Trận đấu
115
Bàn thắng mỗi trận
2.2
Cả hai cùng ghi bàn
40%
Trên 2.5 bàn
42.61%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 66 | 57.39% |
| Hòa | 30 | 26.09% |
| Thắng sân khách | 19 | 16.52% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | RC Kouba | 17 | 2.13 |
| 2 | GC Mascara | 14 | 2 |
| 3 | Blida | 13 | 1.63 |
| 4 | Sidi Benali | 13 | 1.63 |
| 5 | Tiaret | 13 | 1.63 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Blida | 3 | 0.38 |
| 2 | RC Kouba | 3 | 0.38 |
| 3 | ASM Oran | 4 | 0.57 |
| 4 | Azazga | 4 | 0.57 |
| 5 | GC Mascara | 4 | 0.57 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 99 | 16 | 86.09% |
| 1.5 | 66 | 49 | 57.39% |
| 2.5 | 49 | 66 | 42.61% |
| 3.5 | 24 | 91 | 20.87% |
| 4.5 | 8 | 107 | 6.96% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 38 | 2 | 0 |
| Hòa | 26 | 20 | 6 |
| Thắng sân khách | 1 | 6 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 26 | 22.61% |
| 0 – 0 | 16 | 13.91% |
| 2 – 1 | 13 | 11.3% |
| 2 – 0 | 9 | 7.83% |
| 0 – 1 | 7 | 6.09% |
| 1 – 1 | 7 | 6.09% |
| 2 – 2 | 7 | 6.09% |
| 1 – 2 | 6 | 5.22% |
| 3 – 0 | 5 | 4.35% |
| 3 – 1 | 5 | 4.35% |