Teleghma
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
JS Bordj Ménaïel

Teleghma vs JS Bordj Ménaïel

Tỷ số chung cuộc: Teleghma 2-4 JS Bordj Ménaïel tại Ligue 2, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teleghma thắng 3, hòa 1, JS Bordj Ménaïel thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · East · Vòng 28
Sân vận động
Stade Khabaza Bachir, Teleghma
Phong độ
LLDLL Teleghma
WLLWW JS Bordj Ménaïel
  1. 30' 0-1 JS Bordj Ménaïel
  2. HT0-1
  3. 48' 0-2 JS Bordj Ménaïel
  4. 65' A. Shayban 1-2
  5. 80' H. Bouafar 2-2
  6. 82' 2-3 JS Bordj Ménaïel
  7. 90' 2-4 JS Bordj Ménaïel
  8. FT2-4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ben Aknoun
30 63 - 25 +38 69
1
US Souf
30 46 - 18 +28 64
2
Khroub
30 34 - 18 +16 54
2
Mostaganem
30 50 - 19 +31 65
3
Teleghma
30 48 - 35 +13 48
3
Tiaret
30 46 - 28 +18 58
4
CR Méchria
30 31 - 17 +14 51
4
E Sour El-Ghozlane
29 42 - 33 +9 47
5
Témouchent
30 44 - 34 +10 51
5
USM Annaba
30 42 - 31 +11 44
6
IB Khémis El Khechna
30 36 - 30 +6 44
6
Oued Sly
30 44 - 35 +9 49
7
SKAF Khémis Mélina
30 42 - 43 -1 43
7
Usm El Harrach
30 37 - 33 +4 42
8
El Eulma
30 34 - 40 -6 42
8
Wa Boufarik
30 33 - 31 +2 41
9
Hussein Dey
30 40 - 37 +3 36
9
RB Ouargla
30 35 - 33 +2 41
10
ASM Oran
30 30 - 33 -3 35
10
JS Bordj Ménaïel
30 31 - 29 +2 41
11
AS AIN Mlila
30 34 - 34 0 40
11
Olympique Medea
30 33 - 40 -7 34
12
CA Batna
30 31 - 28 +3 40
12
RC Kouba
30 33 - 40 -7 34
13
GC Mascara
30 26 - 39 -13 34
13
MO Constantine
30 39 - 36 +3 39
14
MC Saida
30 33 - 46 -13 30
14
US Chaouia
30 30 - 37 -7 34
15
Hamra Annaba
30 16 - 44 -28 17
15
WA Tlemcen
30 22 - 41 -19 25
16
JSM Skikda
29 9 - 65 -56 12
16
RC Relizane
30 15 - 77 -62 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
48Ghi được34
36Thủng lưới33
1.55Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu