Olympique Akbou
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ben Aknoun

Olympique Akbou vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-1 Ben Aknoun tại Ligue 1, 6 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
WLDDW Ben Aknoun
  1. 17' A. Djabout
  2. HT0-0
  3. 46' A. Oukali C. Lakehal
  4. 53' F. Talah
  5. 59' W. Zamoum 1-0
  6. 64' T. Addadi I. Fridhar
  7. 74' Y. Cheikhawi G. Belgacem
  8. 74' M. Meziane M. A. Gherbi
  9. 75' M. Benchelouche R. Bounoua
  10. 75' M. Hammia A. Djabout
  11. 76' M. Yattou A. Benabdi
  12. 77' 1-1 A. Saad
  13. 85' A. Alla B. Boukaroum
  14. 90'+2 N. Benrabah
  15. FT1-1

Đội hình

Olympique Akbou
  1. 16B. Klileche
  2. 17B. Boukaroum ▼ 85'
  3. 6L. Zidi
  4. 15M. Sabri
  5. 10W. Zamoum
  6. 57Y. Ghebri
  7. 9M. A. Gherbi ▼ 74'
  8. 27I. Fridhar ▼ 64'
  9. 14N. Benrabah
  10. 26G. Belgacem ▼ 74'
  11. 25O. Darfalou

Dự bị 8

  1. 20T. Addadi ▲ 64'
  2. 22A. Alili
  3. A. Alla ▲ 85'
  4. 28H. Labidi
  5. 51R. Boursali
  6. 32R. Boutiba
  7. 35Y. Cheikhawi ▲ 74'
  8. 38M. Meziane ▲ 74'
Ben Aknoun
  1. 30A. Boudedja
  2. 2A. Chaaraoui
  3. 13C. Lakehal ▼ 46'
  4. 3A. Tamimi
  5. 21R. Brahimi
  6. 22R. Bounoua ▼ 75'
  7. 20A. Benabdi ▼ 76'
  8. 15F. Talah
  9. 7A. Djabout ▼ 75'
  10. 11A. Zaouche
  11. 9A. Saad

Dự bị 9

  1. 1K. Dhifallah
  2. 4I. Chahrour
  3. 5A. Oukali ▲ 46'
  4. 6M. Benchelouche ▲ 75'
  5. 17Y. Allam
  6. 23M. Yattou ▲ 76'
  7. 25M. Hammia ▲ 75'
  8. 26W. Khalouf
  9. 27A. Hachoud

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được41
31Thủng lưới39
1.13Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu