MC Oran
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
USM Alger

MC Oran vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 2-2 USM Alger tại Ligue 1, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 2, hòa 2, USM Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
WWLDW MC Oran
LDDDD USM Alger
  1. 25' 0-1 M. Boutaoui
  2. 27' 0-2 I. Chetti
  3. 34' I. Azzi
  4. 38' G. Likonza
  5. HT0-2
  6. 46' M. Abdelkader M. Mahadane
  7. 46' J. Aguieb S. D. Bangoura
  8. 46' C. Aoudjane O. Coumbassa
  9. 64' W. Kourdi G. Likonza
  10. 64' A. Limane A. Tendeng
  11. 72' A. Bourdim B. Traore
  12. 77' M. Abdelkader 1-2
  13. 78' B. Benkhedim 2-2
  14. 80' O. Boulares R. Mahrouz
  15. 80' I. Bayoud M. Boutaoui
  16. 82' O. Kaddour G. Mohutsiwa
  17. 90'+2 A. Hamra
  18. 90' M. Ait I. Azzi
  19. FT2-2

Đội hình

MC Oran
  1. 16M. Ferrahi
  2. 20M. Belkhiter
  3. 23A. Hamra
  4. 5I. Hachoud
  5. 3A. Mammar Chaouche
  6. 15G. Mohutsiwa▼ 82'
  7. 14O. Coumbassa▼ 46'
  8. 29M. Mahadane▼ 46'
  9. 10B. Benkhedim
  10. 7S. D. Bangoura▼ 46'
  11. 11B. Traore▼ 72'

Dự bị 8

  1. 21M. Abdelkader▲ 46'
  2. 12O. Kaddour▲ 82'
  3. 8J. Aguieb▲ 46'
  4. 19I. Miloudi
  5. 2K. Guessoum
  6. 6O. Embarek
  7. 4A. Bourdim▲ 72'
  8. 17C. Aoudjane▲ 46'
USM Alger HLV: Lamine N'Diyae
  1. 1A. Sifour
  2. 5I. Azzi▼ 90'
  3. 4C. Malone Junior
  4. 23I. Chetti
  5. 12H. Loucif
  6. 11G. Likonza▼ 64'
  7. 6Z. Draoui
  8. 20R. Mahrouz▼ 80'
  9. 30A. Tendeng▼ 64'
  10. 9R. Benayad
  11. 22M. Boutaoui▼ 80'

Dự bị 5

  1. 26O. Boulares▲ 80'
  2. 33I. Bayoud▲ 80'
  3. 2W. Kourdi▲ 64'
  4. 55M. Ait▲ 90'
  5. 32A. Limane▲ 64'

Thống kê

10
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
36Ghi được50
31Thủng lưới38
1.2Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu