JS Saoura
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
CS Constantine

JS Saoura vs CS Constantine

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 3-1 CS Constantine tại Ligue 1, 5 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 2, hòa 2, CS Constantine thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
WDDWW JS Saoura
WLDLD CS Constantine
  1. 14' I. Saadi 1-0
  2. 23' I. Saadi 2-0
  3. 45' 2-1 T. Omoyele
  4. HT2-1
  5. 46' A. Yusuf A. Sikiru
  6. 46' F. Tahar M. Ayoune
  7. 46' L. Bouacida M. Benchaira
  8. 58' F. Tahar
  9. 58' I. Saadi11m 3-1
  10. 66' A. Laabeni M. Ndiaye
  11. 67' C. Wayou A. Boutiche
  12. 67' H. Grine A. Lahmeri
  13. 78' A. Khoumani
  14. 78' H. Baouche N. L'Ghoul
  15. 79' A. Barkat
  16. 85' M. Belghanami I. Saadi
  17. FT3-1

Đội hình

JS Saoura
  1. 1A. Salhi
  2. 6H. Mouali
  3. 14I. F. Haddouche
  4. 2R. Akacem
  5. 4F. Mebarki
  6. 5A. Boutiche▼ 67'
  7. 23K. Allaoui
  8. 11I. Saadi▼ 85'
  9. 21O. Bentaleb
  10. 22H. Salmi
  11. 29A. Sikiru▼ 46'

Dự bị 7

  1. 24A. Barkat▲ 79'
  2. 16Seggari
  3. 19C. Wayou▲ 67'
  4. 8A. Khoumani▲ 78'
  5. 7L. Ayad
  6. 18M. Belghanami▲ 85'
  7. 26A. Yusuf▲ 46'
CS Constantine
  1. 23A. Necir
  2. 2A. Benadla
  3. 32M. Ayoune▼ 46'
  4. 5M. Ndiaye▼ 66'
  5. 13I. Benmoussa
  6. 15M. Berkane
  7. 7M. Bouzekri
  8. 6M. Benchaira▼ 46'
  9. 26N. L'Ghoul▼ 78'
  10. 22T. Omoyele
  11. 17A. Lahmeri▼ 67'

Dự bị 7

  1. 8H. Baouche▲ 78'
  2. 21H. Grine▲ 67'
  3. 20O. Khelfaoui
  4. 30F. Tahar▲ 46'
  5. 33L. Bouacida▲ 46'
  6. 16M. Moataz
  7. A. Laabeni▲ 66'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được35
26Thủng lưới30
1.33Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu