MB Rouisset
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USM Alger

MB Rouisset vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 1-0 USM Alger tại Ligue 1, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: MB Rouisset thắng 1, hòa 0, USM Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Phong độ
DWWLL MB Rouisset
LDDDD USM Alger
  1. 33' A. El Orfi A. Bensaci
  2. HT0-0
  3. 46' N. Ben Kheira D. B. Sikoula
  4. 46' F. Amrane A. Bensaci
  5. 46' W. Kourdi S. Radouani
  6. 46' O. Boulares A. Limane
  7. 58' C. Malone Junior
  8. 61' M. Belaribi J. Ngandziami
  9. 61' K. Merzougui M. Nezla
  10. 66' N. Ben Kheira 1-0
  11. 71' M. Boutaoui B. Benzaza
  12. 71' A. Achouri M. Bouderbala
  13. FT1-0

Đội hình

MB Rouisset
  1. 1D. Rahal
  2. 4H. Fatawu
  3. 5Y. Zeghad
  4. 8M. Midoune
  5. 9M. Nezla▼ 61'
  6. 10A. Bensaci▼ 46'
  7. 15M. Belgourai
  8. 21D. B. Sikoula▼ 46'
  9. 23M. Tlili
  10. 24J. Ngandziami▼ 61'
  11. 31A. Murtaza

Dự bị 9

  1. 30B. A. Jabbar
  2. 7N. Ben Kheira▲ 46'
  3. 11F. Amrane▲ 46'
  4. 12A. Sasi
  5. 17M. Belaribi▲ 61'
  6. 19K. Merzougui▲ 61'
  7. 22M. Djahdou
  8. 26A. El Orfi▲ 33'
  9. 28O. Khiari
USM Alger HLV: Lamine N'Diyae
  1. 16K. Soufi
  2. 19S. Radouani▼ 46'
  3. 3S. Atmania
  4. 4C. Malone Junior
  5. 20R. Mahrouz
  6. 11G. Likonza
  7. 14B. Benzaza▼ 71'
  8. 32A. Limane▼ 46'
  9. 30A. Tendeng
  10. 9R. Benayad
  11. 24M. Bouderbala▼ 71'

Dự bị 7

  1. 1A. Sifour
  2. 2W. Kourdi▲ 46'
  3. 22M. Boutaoui▲ 71'
  4. 33I. Bayoud
  5. 26O. Boulares▲ 46'
  6. 46A. Achouri▲ 71'
  7. 55M. Ait

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
30Ghi được50
35Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu