Khenchela
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
USM Alger

Khenchela vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 2-1 USM Alger tại Ligue 1, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 3, hòa 2, USM Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Phong độ
WDWWD Khenchela
LDDDD USM Alger
  1. 9' F. Etouga 1-0
  2. 26' A. Bendaoud
  3. 28' W. Kourdi I. Chetti
  4. 39' H. Chekal Affari 2-0
  5. 42' 2-1 Z. Draoui11m
  6. HT2-1
  7. 46' H. Djaouchi E. Matouti
  8. 67' A. Khaldi A. Limane
  9. 73' B. Souyad A. Dris
  10. 73' Z. Meddour A. Oukil
  11. 76' R. Boumechra F. Etouga
  12. 82' G. Likonza
  13. 90' Z. Meddour
  14. 90'+1 S. Atmania
  15. 90'+1 R. Boumechra
  16. 90'+2 S. Atmania
  17. 90'+2 R. Boumechra
  18. 90'+4 A. Sameur H. Chekal Affari
  19. FT2-1

Đội hình

Khenchela
  1. 30Y. Zitouni
  2. 22M. Guemroud
  3. 19A. Dris▼ 73'
  4. 9A. Askar
  5. 4S. Badjo
  6. 10A. Oukil▼ 73'
  7. 7H. Chekal Affari▼ 90'
  8. 25A. Bendaoud
  9. 11M. Bakir
  10. 21F. Etouga▼ 76'
  11. 23E. Matouti▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1A. Morcely
  2. 8A. Sameur▲ 90'
  3. 5B. Souyad▲ 73'
  4. 6A. Zenasni
  5. 27H. Djaouchi▲ 46'
  6. 24A. Aichouche
  7. 17A. Kabouche
  8. 26R. Boumechra▲ 76'
  9. 12Z. Meddour▲ 73'
USM Alger HLV: Lamine N'Diyae
  1. 1A. Sifour
  2. 12H. Loucif
  3. 4C. Malone Junior
  4. 3S. Atmania
  5. 23I. Chetti▼ 28'
  6. 11G. Likonza
  7. 32A. Limane▼ 67'
  8. 6Z. Draoui
  9. 24M. Bouderbala
  10. 30A. Tendeng
  11. 9R. Benayad

Dự bị 5

  1. 2W. Kourdi▲ 28'
  2. 16K. Soufi
  3. 7A. Khaldi▲ 67'
  4. 26O. Boulares
  5. 22M. Boutaoui

Thống kê

13
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
37Ghi được50
37Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu