MB Rouisset
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Paradou AC

MB Rouisset vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 2-1 Paradou AC tại Ligue 1, 19 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
DWWLL MB Rouisset
WWLLL Paradou AC
  1. 34' N. Ben Kheira 1-0
  2. 43' N. Ben Kheira 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Bisker S. Lahmer
  5. 46' B. A. Kohili M. Ait El Hadj
  6. 65' F. Amrane M. Belaribi
  7. 70' 2-1 B. A. Kohili
  8. 71' M. Tahar S. E. Bouziani
  9. 71' A. Tahri M. Soukkou
  10. 74' O. Khiari M. Djahdou
  11. 77' O. Khiari
  12. 85' M. Raqiq M. Ramdaoui
  13. 90'+1 J. Bandessi
  14. 90'+5 A. Bendouma
  15. 90' M. Nezla K. Merzougui
  16. FT2-1

Đội hình

MB Rouisset
  1. 1D. Rahal
  2. 15M. Belgourai
  3. 5Y. Zeghad
  4. 4H. Fatawu
  5. 23M. Tlili
  6. 17M. Belaribi▼ 65'
  7. 19K. Merzougui▼ 90'
  8. 24J. Bandessi
  9. 8M. Midoune
  10. 7N. Ben Kheira
  11. 22M. Djahdou▼ 74'

Dự bị 9

  1. 14K. Bouhakak
  2. 12A. Ben Sasi
  3. 30B. A. Jabbar
  4. 28O. Khiari▲ 74'
  5. 10A. Bensaci
  6. 25M. I. Bensari
  7. 11F. Amrane▲ 65'
  8. 9M. Nezla▲ 90'
  9. 20N. Merdja
Paradou AC
  1. 60M. Al Qubbi
  2. 24F. Kermiche
  3. 35A. Idder
  4. 5O. Bouzahzah
  5. 22A. Bendouma
  6. 34S. E. Bouziani▼ 71'
  7. 20S. Lahmer▼ 46'
  8. 8M. Abdelkader
  9. 9M. Ait El Hadj▼ 46'
  10. 11M. Soukkou▼ 71'
  11. 15M. Ramdaoui▼ 85'

Dự bị 9

  1. 17M. Bisker▲ 46'
  2. 7B. A. Kohili▲ 46'
  3. 6H. Salem
  4. 23M. Raqiq▲ 85'
  5. 19M. Tahar▲ 71'
  6. 18A. Tahri▲ 71'
  7. 30A. Abdelkader
  8. 28Y. Ben Hamed
  9. 26T. Tahar

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được35
35Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu