USM Alger
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mostaganem

USM Alger vs Mostaganem

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-1 Mostaganem tại Ligue 1, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 2, hòa 2, Mostaganem thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Phong độ
LDDDD USM Alger
LLDLD Mostaganem
  1. 9' R. Benayad11m 1-0
  2. 21' Yellow Card
  3. 22' 1-1 F. H. Laireche
  4. 37' A. B. Bibi A.
  5. 39' S. Atmania
  6. 40' Yellow Card
  7. HT1-1
  8. 46' A. Limane O. Boulares
  9. 46' A. Achouri M. Boutaoui
  10. 55' R. Ramadan A. B. Bibi A.
  11. 55' A. Gaagaa I. Hamdi
  12. 58' A. Bin Mahdi
  13. 68' A. Slimane B. Sryer
  14. 79' B. Benamar
  15. 85' M. Toumi A. Namani
  16. 85' A. Budiya F. H. Laireche
  17. FT1-1

Đội hình

USM Alger HLV: Lamine N'Diyae
  1. 1A. Sifour
  2. 3S. Atmania
  3. 5I. Azzi
  4. 28A. Abada
  5. 23I. Chetti
  6. 20R. Mahrouz
  7. 22M. Boutaoui▼ 46'
  8. 24M. Bouderbala
  9. 26O. Boulares▼ 46'
  10. 11G. Likonza
  11. 9R. Benayad

Dự bị 5

  1. 16K. Soufi
  2. 2W. Kourdi
  3. 33I. Bayoud
  4. A. Limane▲ 46'
  5. A. Achouri▲ 46'
Mostaganem
  1. 40M. Aziria
  2. 28A. Namani▼ 85'
  3. 4B. Benamar
  4. 31F. H. Laireche▼ 85'
  5. 12M. Ezzemani
  6. 43A. Bin Mahdi
  7. 26B. Sryer▼ 68'
  8. 29I. Hamdi▼ 55'
  9. 24E. K. Khodja
  10. 19A. B. Bibi A.▼ 55'
  11. 11A. Othmani

Dự bị 8

  1. 2A. Boualleg
  2. 33A. Slimane▲ 68'
  3. 42R. Ramadan▲ 55'
  4. 45A. Ben Zina
  5. 8T. Benkhelifa
  6. 21A. Gaagaa▲ 55'
  7. 20M. Toumi▲ 85'
  8. 44A. Budiya▲ 85'

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu31
50Ghi được18
38Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận0.58
17Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu