Olympique Akbou
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Belouizdad

Olympique Akbou vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 0-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 0, hòa 1, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
WWDDD CR Belouizdad
  1. 27' 0-1 N. Benzid
  2. 32' N. Benzid
  3. 33' D. Kaassis
  4. HT0-1
  5. 55' W. Zamoum O. Darfalou
  6. 68' H. Labidi R. Hamroune
  7. 68' L. Boussouar N. Benzid
  8. 68' M. Belkhir M. Ben Hammouda
  9. 86' A. Amriche D. Bensaadallah
  10. 86' M. Sediri B. Boukaroum
  11. 86' G. Belgacem M. W. Bencherifa
  12. 86' F. El Melali A. Meziane
  13. 90' A. Kelaleche A. Benguit
  14. 90' J. C. Ahoua B. Boukerchaoui
  15. FT0-1

Đội hình

Olympique Akbou
  1. 13Y. Yesli
  2. 6L. Zidi
  3. 21M. W. Bencherifa ▼ 86'
  4. 3N. Meguidache
  5. 23M. Mehdaoui
  6. 17B. Boukaroum ▼ 86'
  7. 24M. Y. Chelfaoui
  8. 8D. Bensaadallah ▼ 86'
  9. 20T. Addadi
  10. 11R. Hamroune ▼ 68'
  11. 25O. Darfalou ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 16B. Klileche
  2. 7R. Hitala
  3. 4A. Amriche ▲ 86'
  4. 10W. Zamoum ▲ 55'
  5. 5S. Bouteldja
  6. 12M. Sediri ▲ 86'
  7. 26G. Belgacem ▲ 86'
  8. 28H. Labidi ▲ 68'
  9. 18H. Messiad
CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 21Y. Laouafi
  3. 25Y. Ouassa
  4. 3H. Benayada
  5. 24N. Khacef
  6. 29B. Boukerchaoui ▼ 90'
  7. 27D. Kaassis
  8. 8A. Benguit ▼ 90'
  9. 6N. Benzid ▼ 68'
  10. 20M. Ben Hammouda ▼ 68'
  11. 11A. Meziane ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 1T. Bousseder
  2. 5A. Kelaleche ▲ 90'
  3. 10J. C. Ahoua ▲ 90'
  4. 13L. Boussouar ▲ 68'
  5. 22M. Belkhir ▲ 68'
  6. 17I. Abbaci
  7. 28F. El Melali ▲ 86'
  8. 53A. Kahia
  9. 51B. Bendahmane

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
34Ghi được62
31Thủng lưới32
1.13Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu