MB Rouisset
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Kabylie

MB Rouisset vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 1-1 JS Kabylie tại Ligue 1, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MB Rouisset thắng 0, hòa 2, JS Kabylie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
DWWLL MB Rouisset
LWWDW JS Kabylie
  1. 28' M. Belaribi M. Midoune
  2. 35' N. Ben Kheira 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' 1-1 B. Messaoudi
  5. 54' Jaredi A. Bada
  6. 54' Y. Izem I. Tichtich
  7. 69' M. Hamidi F. Nechat
  8. 69' O. Malki B. Messaoudi
  9. 74' C. Boulkaboul
  10. 79' M. Nezla K. Merzougui
  11. 79' M. Djahdou O. Khiari
  12. 87' Jaredi
  13. 90'+2 M. Nezla
  14. FT1-1

Đội hình

MB Rouisset
  1. 30B. A. Jabbar
  2. 15M. Belgourai
  3. 13H. Rebiai
  4. 4H. Fatawu
  5. 26A. El Orfi
  6. 23M. Tlili
  7. 28O. Khiari ▼ 79'
  8. 24J. Bandessi
  9. 8M. Midoune ▼ 28'
  10. 7N. Ben Kheira
  11. 19K. Merzougui ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1D. Rahal
  2. 99M. B. Sassi
  3. 5Y. Zeghad
  4. 9M. Nezla ▲ 79'
  5. 10A. Bensaci
  6. 11F. Amrane
  7. 12A. Ben Sasi
  8. 17M. Belaribi ▲ 28'
  9. 22M. Djahdou ▲ 79'
JS Kabylie HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah
  2. 2F. Nechat ▼ 69'
  3. 28R. Benchaa
  4. 5Z. Belaid
  5. 24C. Boulkaboul
  6. 4M. Bott
  7. 12A. Bada ▼ 54'
  8. 30I. Tichtich ▼ 54'
  9. 9B. Messaoudi ▼ 69'
  10. 11L. Akhrib
  11. 18A. Mahious

Dự bị 8

  1. 21M. Hadid
  2. 7Jaredi ▲ 54'
  3. 13O. Benattia
  4. 15Y. Izem ▲ 54'
  5. 17M. Hamidi ▲ 69'
  6. 20M. Madani
  7. 26A. Mammeri
  8. 27O. Malki ▲ 69'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
30Ghi được53
35Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu