Khenchela
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paradou AC

Khenchela vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 1-0 Paradou AC tại Ligue 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 1, hòa 1, Paradou AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Phong độ
WDWWD Khenchela
WWLLL Paradou AC
  1. 29' Yellow Card
  2. 36' Yellow Card
  3. 36' Yellow Card
  4. 43' E. Matouti 1-0
  5. HT1-0
  6. FT1-0

Đội hình

Khenchela
  1. 16O. Litim
  2. 22M. Guemroud
  3. 4S. Badjo
  4. 19A. Dris
  5. 25A. Bendaoud
  6. 26R. Boumechra
  7. 7H. Chekal Affari
  8. 21F. Etouga
  9. 11M. Bakir
  10. 9A. Askar
  11. 23E. Matouti

Dự bị 9

  1. 1A. Morcely
  2. 12Z. Meddour
  3. 6A. Zenasni
  4. 5B. Souyad
  5. 8A. Sameur
  6. 27H. Djaouchi
  7. 24A. Aichouche
  8. 10A. Oukil
  9. 32A. Zaarour
Paradou AC
  1. 30A. Abdelkader
  2. 24F. Kermiche
  3. 28Y. Ben Hamed
  4. 5O. Bouzahzah
  5. 23M. Raqiq
  6. 17M. Bisker
  7. 18A. Tahri
  8. 22A. Bendouma
  9. 20S. Lahmer
  10. 15M. Ramdaoui
  11. 11M. Soukkou

Dự bị 9

  1. 60M. Al Qubbi
  2. 6H. Salem
  3. 12S. E. Zaoui
  4. 35A. Idder
  5. 8M. Abdelkader
  6. 9M. Ait El Hadj
  7. 19M. Tahar
  8. 39A. Chegra
  9. 29A. Pasha

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được35
37Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu