MB Rouisset
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ASO Chlef

MB Rouisset vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 1-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 28 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Phong độ
WWLLW MB Rouisset
LLLDL ASO Chlef
  1. 16' Yellow Card
  2. 45' N. Ben Kheira 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' 1-1 K. Avotor
  5. 62' M. Djahdou M. Nezla
  6. 65' A. Benchouya A. Sadahine
  7. 72' H. Fatawu M. Belaribi
  8. 73' Yellow Card
  9. 80' Y. Belaribi C. Bekkouche
  10. 86' Yellow Card
  11. 86' D. B. Sikoula A. El Orfi
  12. 90'+3 M. Abboub S. Aiboud
  13. 90'+3 Z. Abdelli K. Avotor
  14. FT1-1

Đội hình

MB Rouisset
  1. 16R. Maachou
  2. 15M. Belgourai
  3. 5Y. Zeghad
  4. 14K. Bouhakak
  5. 26A. El Orfi ▼ 86'
  6. 23A. Tlili
  7. 17M. Belaribi ▼ 72'
  8. 7N. Ben Kheira
  9. 24J. Ngandziami
  10. 19K. Merzougui
  11. 9M. Nezla ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 22M. Djahdou ▲ 62'
  2. 10A. Bensaci
  3. 31M. B. Sassi
  4. 4H. Fatawu ▲ 72'
  5. 13H. Rebiai
  6. 28O. Khiari
  7. 30B. A. Jabbar
  8. 21D. B. Sikoula ▲ 86'
  9. 20N. Merdja
ASO Chlef
  1. 16A. Medjadel
  2. 26A. Debbari
  3. 3M. Barka
  4. 20B. Brahimi
  5. 6A. Sadahine ▼ 65'
  6. 21I. Farhi
  7. 12I. Moussa
  8. 17S. Aiboud ▼ 90'
  9. 15C. Bekkouche ▼ 80'
  10. 25K. Avotor ▼ 90'
  11. 22E. Ledlum

Dự bị 8

  1. 27A. Feddal
  2. 19A. Kouadri Habbaz
  3. 8M. Abboub ▲ 90'
  4. 11Y. Belaribi ▲ 80'
  5. 4Z. Abdelli ▲ 90'
  6. 30C. Rahmani
  7. 10I. Larbi
  8. 2A. Benchouya ▲ 65'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được26
35Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu