MB Rouisset
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Saoura

MB Rouisset vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 1-0 JS Saoura tại Ligue 1, 24 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 16
Phong độ
WWLLW MB Rouisset
DDWWL JS Saoura
  1. 25' Yellow Card
  2. 28' A. Sikiru G. Bedi
  3. 34' K. Merzougui 1-0
  4. 37' Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 46' A. Barkat K. Allaoui
  7. 58' Yellow Card
  8. 63' I. Saadi O. Bentaleb
  9. 64' C. Wayou
  10. 64' Yellow Card
  11. 71' Yellow Card
  12. 79' L. Ayad S. Matallah
  13. 79' M. Qumidi N. Fettouhi
  14. 85' N. Merdja K. Merzougui
  15. 90'+6 Yellow Card
  16. 90'+6 Red Card
  17. 90'+1 M. B. Sassi F. Amrane
  18. 90'+8 B. A. Jabbar N. Ben Kheira
  19. FT1-0

Đội hình

MB Rouisset
  1. 16R. Maachou
  2. 6B. Touki
  3. 15M. Belgourai
  4. 14K. Bouhakak
  5. 5Y. Zeghad
  6. 17M. Belaribi
  7. 24J. Ngandziami
  8. 11F. Amrane ▼ 90'
  9. 22M. Djahdou
  10. 19K. Merzougui ▼ 85'
  11. 7N. Ben Kheira ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 8M. Midoune
  2. 4H. Fatawu
  3. 2D. Saikou
  4. A. Murtaza
  5. 20N. Merdja ▲ 85'
  6. 31M. B. Sassi ▲ 90'
  7. B. A. Jabbar ▲ 90'
JS Saoura
  1. 16Seggari
  2. 13N. Zaalani
  3. 2R. Akacem
  4. 14I. F. Haddouche
  5. 20S. Matallah ▼ 79'
  6. 5A. Boutiche
  7. 23K. Allaoui ▼ 46'
  8. 10N. Fettouhi ▼ 79'
  9. 19C. Wayou
  10. 21O. Bentaleb ▼ 63'
  11. 9G. Bedi ▼ 28'

Dự bị 9

  1. 24A. Barkat ▲ 46'
  2. 4F. Mebarki
  3. 30M. Marhaba
  4. 7L. Ayad ▲ 79'
  5. 27M. Badaoui
  6. 8A. Khoumani
  7. 11I. Saadi ▲ 63'
  8. 29A. Sikiru ▲ 28'
  9. 17M. Qumidi ▲ 79'

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được40
35Thủng lưới26
1Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu