MB Rouisset
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Khenchela

MB Rouisset vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 2-0 Khenchela tại Ligue 1, 9 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 15
Phong độ
DWWLL MB Rouisset
WDWWD Khenchela
  1. 37' F. Rahmani 1-0
  2. 44' Yellow Card
  3. 45' N. Benzid 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' F. Etouga H. Djaouchi
  6. 58' Yellow Card
  7. 62' Yellow Card
  8. 66' S. Aiboud R. Boumechra
  9. 75' N. Ben Kheira
  10. 76' Yellow Card
  11. 79' A. Othmani M. Djahdou
  12. 79' A. Sameur A. Zenasni
  13. 79' A. Kabouche A. Oukil
  14. 89' N. Merdja N. Benzid
  15. 90'+1 Yellow Card
  16. FT2-0

Đội hình

MB Rouisset
  1. 16R. Maachou
  2. 15M. Belgourai
  3. 5Y. Zeghad
  4. 13F. Rahmani
  5. 6B. Touki
  6. 23A. Tlili
  7. 17M. Belaribi
  8. 18N. Benzid ▼ 89'
  9. 24J. Ngandziami
  10. 11F. Omran
  11. 22M. Djahdou ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 27M. Redjem
  2. 7N. Ben Kheira ▲ 75'
  3. 10A. Bensaci
  4. 25M. I. Bensari
  5. 2D. Saikou
  6. 30B. Hadidi
  7. 20N. Merdja ▲ 89'
  8. 26A. Othmani ▲ 79'
Khenchela
  1. 16O. Litim
  2. 3Qrouja
  3. 12Z. Meddour
  4. 5B. Souyad
  5. 22M. Guemroud
  6. 25A. Bendaoud
  7. 6A. Zenasni ▼ 79'
  8. 11M. Bakir
  9. 26R. Boumechra ▼ 66'
  10. 10A. Oukil ▼ 79'
  11. 27H. Djaouchi ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 8A. Sameur ▲ 79'
  2. 14S. Ngolo Christopher
  3. 1A. Morcely
  4. 20S. Aiboud ▲ 66'
  5. 19A. Dris
  6. 13M. Ezzemani
  7. 21F. Etouga ▲ 46'
  8. 17A. Kabouche ▲ 79'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được37
35Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu