MC Alger vs Ben Aknoun
Tỷ số chung cuộc: MC Alger 1-0 Ben Aknoun tại Ligue 1, 23 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 5, hòa 0, Ben Aknoun thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 3
- Phong độ
- WDWLD MC Alger
- WLDDW Ben Aknoun
- 22' Yellow Card
- 22' Yellow Card
- HT0-0
- 56' A. Ghezala11m 1-0
- 66' ▲ B. Bouamama ▼ M. Benchelouche
- 66' ▲ M. Sylla ▼ A. Djabout
- 76' ▲ S. Bayazid ▼ Z. Naidji
- 76' ▲ A. Bangoura ▼ L. Tabti
- 76' ▲ M. Boucherit ▼ A. Messoussa
- 76' ▲ M. Bangoura ▼ O. Benhaoua
- 84' Yellow Card
- 85' ▲ A. Menezla ▼ Z. Ferhat
- 86' ▲ M. Souibaa ▼ A. Zaouche
- 86' ▲ M. Messaoud Salem ▼ C. Lakehal
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Ramdane
- 3M. Khelif
- 6M. Benkhemassa
- 8Z. Ferhat ▼ 85'
- 19A. Ghezala
- 20M. Halaimia
- 21L. Tabti ▼ 76'
- 24Z. Naidji ▼ 76'
- 25A. Bouguerra
- 28O. Benhaoua ▼ 76'
- 29A. Messoussa ▼ 76'
Dự bị 9
- 40M. Hammache
- 7S. Bayazid ▲ 76'
- 10A. Bangoura ▲ 76'
- 13Y. Hamadouche
- 15M. Boucherit ▲ 76'
- 18M. Bangoura ▲ 76'
- 22K. Zunon
- 27A. Menezla ▲ 85'
- 36Y. Gassi
- 16K. Boussouf
- 3A. Tamimi
- 15F. Talah
- 6M. Benchelouche ▼ 66'
- 2A. Chaaraoui
- 9A. Saad
- 5A. Oukali
- 7A. Djabout ▼ 66'
- 27A. Hachoud
- 11A. Zaouche ▼ 86'
- 13C. Lakehal ▼ 86'
Dự bị 9
- 10B. Bouamama ▲ 66'
- 19M. Souibaa ▲ 86'
- 20A. Benabdi
- 21M. Messaoud Salem ▲ 86'
- 22R. Bounoua
- 23M. Yattou
- 24M. Sylla ▲ 66'
- 26W. Khalouf
- 30Y. Bentchakal
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
50Ghi được41
25Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận1.37
22Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai19