MB Rouisset vs MC Alger
Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 1-0 MC Alger tại Ligue 1, 18 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 13
- Phong độ
- DWWLL MB Rouisset
- WDWLD MC Alger
- 26' F. Amrane 1-0
- 45' M. Belgourai
- HT1-0
- 46' ▲ O. Benhaoua ▼ Y. Gassi
- 64' ▲ A. Menezla ▼ M. Khelif
- 64' ▲ M. Bangoura ▼ A. Messoussa
- 64' ▲ M. Boucherit ▼ A. Bangoura
- 75' ▲ M. Djahdou ▼ F. Amrane
- 76' ▲ M. Belaribi ▼ B. Touki
- 77' ▲ T. Meziani ▼ Z. Ferhat
- 79' ▲ A. Tlili ▼ H. Fatawu
- 86' N. Benzid
- 88' ▲ N. Merdja ▼ N. Ben Kheira
- 89' ▲ M. Redjem ▼ K. Merzougui
- 90' M. Djahdou
- 90'+4 A. Ghezala
- 90'+4 Y. Zeghad
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Rahal
- 4H. Fatawu▼ 79'
- 5Y. Zeghad
- 13F. Rahmani
- 15M. Belgourai
- 18N. Benzid
- 24J. Ngandziami
- 6B. Touki▼ 76'
- 11F. Amrane▼ 75'
- 7N. Ben Kheira▼ 88'
- 19K. Merzougui▼ 89'
Dự bị 9
- 30B. Hadidi
- 27M. Redjem▲ 89'
- 3S. Bagayoko
- 23A. Tlili▲ 79'
- 10A. Bensaci
- 17M. Belaribi▲ 76'
- 22M. Djahdou▲ 75'
- 26A. Othmani
- 20N. Merdja▲ 88'
- 1A. Ramdane
- 36Y. Gassi▼ 46'
- 19A. Ghezala
- 2R. Dendaoui
- 3M. Khelif▼ 64'
- 10A. Bangoura▼ 64'
- 8Z. Ferhat▼ 77'
- 22K. Zunon
- 21L. Tabti
- 29A. Messoussa▼ 64'
- 7S. Bayazid
Dự bị 9
- 28O. Benhaoua▲ 46'
- 14I. Sibous
- 25A. Bouguerra
- 27A. Menezla▲ 64'
- 13Y. Hamadouche
- 18M. Bangoura▲ 64'
- 11T. Meziani▲ 77'
- 40M. Hammache
- 15M. Boucherit▲ 64'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
30Ghi được50
35Thủng lưới25
1Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới22
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai29