ASO Chlef vs MC Oran
Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 1-0 MC Oran tại Ligue 1, 18 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 3, hòa 2, MC Oran thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 13
- Phong độ
- WLLLD ASO Chlef
- WWLDW MC Oran
- 14' B. Brahimi
- 20' M. Senhadji
- 45' O. Embarek
- 45' A. Sadahine 1-0
- HT1-0
- 56' A. Debbari
- 69' ▲ R. M. Daho ▼ O. Embarek
- 69' ▲ M. Benhakim ▼ A. Belharrane
- 70' ▲ A. Benchouya ▼ K. Avotor
- 74' ▲ A. Belabbaci ▼ M. Senhadji
- 74' ▲ R. Akhlef ▼ O. Kaddour
- 77' ▲ C. Bekkouche ▼ A. Feddal
- 77' ▲ I. Larbi ▼ D. Hassen Khodja
- 80' ▲ A. Bourdim ▼ Y. Aliane
- 90' ▲ M. Abboub ▼ E. Ledlum
- 90' ▲ A. Kouadri Habbaz ▼
- FT1-0
Đội hình
- 23A. Abada
- 25K. Avotor▼ 70'
- 18D. Belalem
- 20B. Brahimi
- 22E. Ledlum▼ 90'
- 26A. Debbari
- 27A. Feddal▼ 77'
- 13D. Hassen Khodja▼ 77'
- 16A. Medjadel
- 12I. Moussa
- 6A. Sadahine
Dự bị 9
- 1M. Medjadji
- 21T. Bouabta
- 15C. Bekkouche▲ 77'
- 8M. Abboub▲ 90'
- 2A. Benchouya▲ 70'
- 19A. Kouadri Habbaz▲ 90'
- 3M. Barka
- 10I. Larbi▲ 77'
- 5I. Farhi
- 1L. Aggoune
- 8J. Aguieb
- 27Y. Aliane▼ 80'
- 22A. Belharrane▼ 69'
- 20M. Belkhiter
- 6O. Embarek▼ 69'
- 23A. Hamra
- 12O. Kaddour▼ 74'
- 3A. Mammar Chaouche
- 13M. Senhadji▼ 74'
- 21M. Abdelkader
Dự bị 8
- 4A. Bourdim▲ 80'
- 16M. Ferrahi
- 19I. Miloudi
- 25O. Fatmi
- 32R. M. Daho▲ 69'
- 42A. Belabbaci▲ 74'
- 56M. Benhakim▲ 69'
- R. Akhlef▲ 74'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
26Ghi được36
31Thủng lưới31
0.87Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai28