Khenchela
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Saoura

Khenchela vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 3-0 JS Saoura tại Ligue 1, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 3, hòa 1, JS Saoura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
WDWWD Khenchela
WDDWW JS Saoura
  1. 4' Yellow Card
  2. 12' F. Mebarki I. F. Haddouche
  3. 34' A. Oukil 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' R. Brahimi S. Guei
  6. 46' O. Bentaleb M. Hammia
  7. 46' Yellow Card
  8. 50' Yellow Card
  9. 64' F. Etouga H. Djaouchi
  10. 68' L. Ayad I. Saadi
  11. 72' A. Bouchiba S. Matallah
  12. 77' R. Boumechra 2-0
  13. 79' R. Boumechra 3-0
  14. 83' A. Sameur R. Boumechra
  15. 83' A. Kabouche E. Matouti
  16. 88' S. Ngolo Christopher A. Zenasni
  17. 88' S. Badjo A. Dris
  18. FT3-0

Đội hình

Khenchela
  1. 16O. Litim
  2. 13M. Ezzemani
  3. 19A. Dris ▼ 88'
  4. 5B. Souyad
  5. 22M. Guemroud
  6. 25A. Bendaoud
  7. 6A. Zenasni ▼ 88'
  8. 26R. Boumechra ▼ 83'
  9. 23E. Matouti ▼ 83'
  10. 27H. Djaouchi ▼ 64'
  11. 10A. Oukil

Dự bị 9

  1. 8A. Sameur ▲ 83'
  2. 21F. Etouga ▲ 64'
  3. 1A. Morcely
  4. 3Qrouja
  5. 14S. Ngolo Christopher ▲ 88'
  6. 20S. Aiboud
  7. 17A. Kabouche ▲ 83'
  8. 4S. Badjo ▲ 88'
  9. 12Z. Meddour
JS Saoura
  1. 16Z. Seggari
  2. 14I. F. Haddouche ▼ 12'
  3. 13N. Zaalani
  4. 20S. Matallah ▼ 72'
  5. 24A. Barkat
  6. 29A. Sikiru
  7. 5A. Boutiche
  8. 19C. Wayou
  9. 26M. Hammia ▼ 46'
  10. 11I. Saadi ▼ 68'
  11. 12S. Guei ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 4F. Mebarki ▲ 12'
  2. 25A. Bouchiba ▲ 72'
  3. 30M. Marhaba
  4. 21O. Bentaleb ▲ 46'
  5. 6R. Brahimi ▲ 46'
  6. 7L. Ayad ▲ 68'
  7. 8A. Khoumani

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được40
37Thủng lưới26
1.23Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu