JS Saoura vs Paradou AC
Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-2 Paradou AC tại Ligue 1, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 3, hòa 2, Paradou AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 11
- Phong độ
- WDDWW JS Saoura
- WWLLL Paradou AC
- 1' 0-1 M. Ramdaoui
- 30' Yellow Card
- 39' 0-2 F. Kermiche
- 45'+2 Yellow Card
- HT0-2
- 55' O. Bentaleb 1-2
- 56' ▲ M. Bouderka ▼ M. Ramdaoui
- 60' ▲ M. Ait El Hadj ▼ S. Lahmer
- 68' ▲ M. Hammia ▼ I. Saadi
- 77' ▲ L. Ayad ▼ R. Brahimi
- 80' Yellow Card
- 81' Yellow Card
- 89' ▲ S. Guei ▼ O. Bentaleb
- 89' ▲ J. Oukaci ▼ S. Matallah
- 89' ▲ F. Mebarki ▼ A. Sikiru
- 89' ▲ A. Bacha ▼ M. Soukkou
- 89' ▲ Y. Dao ▼ M. Abdelkader
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Djoudar
- 24A. Barkat
- 13N. Zaalani
- 2R. Akacem
- 6R. Brahimi▼ 77'
- 20S. Matallah▼ 89'
- 5A. Boutiche
- 21O. Bentaleb▼ 89'
- 19C. Wayou
- 29A. Sikiru▼ 89'
- 11I. Saadi▼ 68'
Dự bị 9
- 8A. Khoumani
- 12S. Guei▲ 89'
- 18J. Oukaci▲ 89'
- M. Badaoui
- 30M. Marhaba
- 7L. Ayad▲ 77'
- 4F. Mebarki▲ 89'
- 25A. Bouchiba
- 26M. Hammia▲ 68'
- 16T. Moussaoui
- 24F. Kermiche
- 18A. Tahri
- 35A. Idder
- 23M. Raqiq
- 25L. Rafanomezantsoa
- 8M. Abdelkader▼ 89'
- 11M. Soukkou▼ 89'
- 20S. Lahmer▼ 60'
- 17M. Bisker
- 15M. Ramdaoui▼ 56'
Dự bị 4
- 3M. Bouderka▲ 56'
- 9M. Ait El Hadj▲ 60'
- 29A. Bacha▲ 89'
- 13Y. Dao▲ 89'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được35
26Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai19