MB Rouisset
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ben Aknoun

MB Rouisset vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: MB Rouisset 0-0 Ben Aknoun tại Ligue 1, 25 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Phong độ
DWWLL MB Rouisset
WLDDW Ben Aknoun
  1. 25' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 62' Yellow Card
  4. 64' Yellow Card
  5. 65' M. Nezla N. Ben Kheira
  6. 67' M. Benchelouche A. Djabout
  7. 67' M. Messaoud Salem A. Saad
  8. 77' Yellow Card
  9. 78' M. Midoune K. Merzougui
  10. 78' F. Amrane A. Tlili
  11. 84' A. Othmani M. Djahdou
  12. 88' Yellow Card
  13. 90' M. Sylla M. Souibaa
  14. FT0-0

Đội hình

MB Rouisset
  1. 16R. Maachou
  2. 2D. Saikou
  3. 5Y. Zeghad
  4. 4H. Fatawu
  5. 6B. Touki
  6. 23A. Tlili ▼ 78'
  7. 18N. Benzid
  8. 19K. Merzougui ▼ 78'
  9. 24J. Ngandziami
  10. 7N. Ben Kheira ▼ 65'
  11. 22M. Djahdou ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 1D. Rahal
  2. 8M. Midoune ▲ 78'
  3. 27M. Redjem
  4. F. Omran
  5. 15M. Belgourai
  6. 20N. Merdja
  7. 25M. I. Bensari
  8. 26A. Othmani ▲ 84'
  9. 9M. Nezla ▲ 65'
  10. 11F. Amrane ▲ 78'
Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 5A. Oukali
  3. 4I. Chahrour
  4. 2A. Chaaraoui
  5. 27A. Hachoud
  6. 15F. Talah
  7. 13C. Lakehal
  8. 7A. Djabout ▼ 67'
  9. 9A. Saad ▼ 67'
  10. 19M. Souibaa ▼ 90'
  11. 11A. Zaouche

Dự bị 9

  1. 3A. Tamimi
  2. 6M. Benchelouche ▲ 67'
  3. 8A. Alaaddin
  4. 20A. Benabdi
  5. 21M. Messaoud Salem ▲ 67'
  6. 23M. Yattou
  7. 22R. Bounoua
  8. 24M. Sylla ▲ 90'
  9. 30Y. Bentchakal

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được41
35Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu