MC Oran
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ben Aknoun

MC Oran vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 2-1 Ben Aknoun tại Ligue 1, 21 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 2, hòa 0, Ben Aknoun thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Sân vận động
Stade Olympique d'Oran, Bir El Djir
Phong độ
WLDWW MC Oran
LDDWD Ben Aknoun
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 A. Mammar Chaouchephản lưới
  3. 59' M. Abdelkader 1-1
  4. 64' C. Boukholda 2-1
  5. 68' G. Mohutsiwa M. Mahadane
  6. 68' C. Aoudjane J. Aguieb
  7. 73' Yellow Card
  8. 75' A. Djabout B. Bouamama
  9. 75' M. Messaoud Salem I. Chahrour
  10. 79' Y. Aliane C. Boukholda
  11. 85' Yellow Card
  12. 87' P. O. Jobe M. Abdelkader
  13. 87' A. Hamra O. Kaddour
  14. 90' M. Souibaa A. Zaouche
  15. FT2-1

Đội hình

MC Oran HLV: A. Amrani
  1. 30A. Mendil
  2. 3A. Mammar Chaouche
  3. 6O. Embarek
  4. 8J. Aguieb ▼ 68'
  5. 9Y. Goudjil
  6. 10C. Boukholda ▼ 79'
  7. 12O. Kaddour ▼ 87'
  8. 20M. Belkhiter
  9. 21M. Abdelkader ▼ 87'
  10. 24A. Kerroum
  11. 29M. Mahadane ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1L. Aggoune
  2. 4A. Bourdim
  3. 11P. O. Jobe ▲ 87'
  4. 15G. Mohutsiwa ▲ 68'
  5. 17C. Aoudjane ▲ 68'
  6. 22A. Belharrane
  7. 23A. Hamra ▲ 87'
  8. 25O. Fatmi
  9. 27Y. Aliane ▲ 79'
Ben Aknoun
  1. 30Y. Bentchakal
  2. 2A. Chaaraoui
  3. 4I. Chahrour ▼ 75'
  4. 9A. Saad
  5. 10B. Bouamama ▼ 75'
  6. 11A. Zaouche ▼ 90'
  7. 13C. Lakehal
  8. 15F. Talah
  9. 20A. Benabdi
  10. 23M. Yattou
  11. 27A. Hachoud

Dự bị 9

  1. 1K. Dhifallah
  2. 3A. Tamimi
  3. 5A. Oukali
  4. 7A. Djabout ▲ 75'
  5. 8A. Alaaddin
  6. 19M. Souibaa ▲ 90'
  7. 21M. Messaoud Salem ▲ 75'
  8. 22R. Bounoua
  9. 29F. Arrache

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
36Ghi được41
31Thủng lưới39
1.2Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu