CS Constantine
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Kabylie

CS Constantine vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: CS Constantine 2-0 JS Kabylie tại Ligue 1, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CS Constantine thắng 3, hòa 3, JS Kabylie thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Mohamed-Hamlaoui, Constantine
Phong độ
WLDLD CS Constantine
LWWDW JS Kabylie
  1. 45'+3 M. Merbah Z. Messibah
  2. 45'+4 B. Dib11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Redjem A. Amriche
  5. 46' S. Msuva K. Boualia
  6. 61' M. Hadid C. Rahmani
  7. 67' A. Belhocini A. Khaldi
  8. 68' R. Aït-Atmane S. Matallah
  9. 68' O. Gattal D. Mouaki
  10. 84' C. Hadji Z. Benchaâ
  11. 85' M. Temine O. Ardji
  12. 90'+5 A. Belhocini 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

CS Constantine HLV: A. Amrani
  1. Z. Bouhalfaya
  2. O. Meddahi
  3. M. Madani
  4. N. Zaâlani
  5. H. Baouche
  6. O. Ardji▼ 85'
  7. Z. Messibah▼ 45'
  8. M. Benchaira
  9. Z. Benchaâ▼ 84'
  10. A. Khaldi▼ 67'
  11. B. Dib

Dự bị 4

  1. M. Merbah▲ 45'
  2. A. Belhocini▲ 67'
  3. C. Hadji▲ 84'
  4. M. Temine▲ 85'
JS Kabylie HLV: Rui Almeida
  1. C. Rahmani▼ 61'
  2. A. Mammeri
  3. B. Souyad
  4. F. Nechat Djabri
  5. M. Benzaid
  6. S. Matallah▼ 68'
  7. S. Boukhanchouche
  8. A. Amriche▼ 46'
  9. D. Mouaki▼ 68'
  10. K. Boualia▼ 46'
  11. R. Berkane

Dự bị 5

  1. A. Redjem▲ 46'
  2. S. Msuva▲ 46'
  3. M. Hadid▲ 61'
  4. O. Gattal▲ 68'
  5. R. Aït-Atmane▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu32
68Ghi được33
37Thủng lưới30
1.66Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn9
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu