Hussein Dey
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Arba

Hussein Dey vs RC Arba

Tỷ số chung cuộc: Hussein Dey 0-1 RC Arba tại Ligue 1, 27 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hussein Dey thắng 4, hòa 2, RC Arba thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 32
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Trọng tài
A. Benchehida
Phong độ
WLWLW Hussein Dey
LWLWL RC Arba
  1. 26' A. Berkoun A. Oukil
  2. HT0-0
  3. 46' A. Chenaf I. Guebli
  4. 56' 0-1 M. Boubakour
  5. 67' C. Oudira B. Mokrane
  6. 67' M. Derardja M. Bekouche
  7. 70' A. Kessili M. Boubakour
  8. 72' O. Meddahi K. Ali Haïmoud
  9. 84' C. Oucharef Z. Hamdaoui
  10. 84' F. Serradj M. Raït
  11. FT0-1

Đội hình

Hussein Dey HLV: R. Iaïche
  1. N. Saoudi
  2. Y. Rouag
  3. I. Guebli ▼ 46'
  4. K. Ali Haïmoud ▼ 72'
  5. C. Kherza
  6. M. Bekouche ▼ 67'
  7. M. Ait L’Hadi
  8. Z. Hamdaoui ▼ 84'
  9. A. Messaoudi
  10. B. Mokrane ▼ 67'
  11. M. Benayad

Dự bị 5

  1. A. Chenaf ▲ 46'
  2. C. Oudira ▲ 67'
  3. M. Derardja ▲ 67'
  4. O. Meddahi ▲ 72'
  5. C. Oucharef ▲ 84'
RC Arba HLV: S. Messaoud
  1. A. Chouih
  2. I. Mokadem
  3. I. Saidani
  4. S. Benlaribi
  5. M. Raït ▼ 84'
  6. M. Boubakour ▼ 70'
  7. A. Oukil ▼ 26'
  8. M. Bouziane
  9. Y. Deghmani
  10. A. Aït Ali Yahia
  11. Z. Toumi Sief

Dự bị 3

  1. A. Berkoun ▲ 26'
  2. A. Kessili ▲ 70'
  3. F. Serradj ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
34 54 - 22 +32 70
2
JS Kabylie
34 40 - 20 +20 61
3
JS Saoura
34 59 - 24 +35 60
4
USM Alger
34 45 - 22 +23 57
5
CS Constantine
34 46 - 29 +17 55
6
Paradou AC
34 43 - 36 +7 54
7
ES Setif
34 43 - 24 +19 54
8
MC Alger
34 36 - 24 +12 51
9
ASO Chlef
34 38 - 31 +7 50
10
US Biskra
34 36 - 32 +4 50
11
MC Oran
34 32 - 29 +3 46
12
HB Chelghoum Laïd
34 40 - 41 -1 45
13
NC Magra
34 31 - 36 -5 45
14
RC Arba
34 40 - 45 -5 43
15
Olympique Medea
34 33 - 53 -20 36
16
Hussein Dey
34 33 - 66 -33 22
17
RC Relizane
34 31 - 87 -56 20
18
WA Tlemcen
34 13 - 72 -59 13
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được40
66Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu