Bordj BOU Arreridj
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JSM Skikda

Bordj BOU Arreridj vs JSM Skikda

Tỷ số chung cuộc: Bordj BOU Arreridj 1-0 JSM Skikda tại Ligue 1, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bordj BOU Arreridj thắng 6, hòa 0, JSM Skikda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bordj Bou Arréridj
Trọng tài
Y. Taieb Bouderbal
Phong độ
LLDLL Bordj BOU Arreridj
LLLLD JSM Skikda
  1. 40' B. Ziani 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Bouda Y. Belamine
  4. 46' A. Aissa El Bey A. Boussaid
  5. 57' L. Saïdi A. Amriche
  6. 67' Red Card
  7. 68' Red Card
  8. 70' M. Tafni C. Nasseri
  9. 77' N. Lalaoui Y. Belferoum
  10. 77' R. Adala A. Djelloul Daouadji
  11. FT1-0

Đội hình

Bordj BOU Arreridj HLV: M. Guemache
  1. C. Si Mohamed
  2. M. Hammouche
  3. N. Maddour
  4. N. Bousmaha
  5. A. Djelloul Daouadji ▼ 77'
  6. A. Amriche ▼ 57'
  7. B. Ziani
  8. M. Benothmane
  9. A. Rahba
  10. Y. Belferoum ▼ 77'
  11. A. Berrouche

Dự bị 3

  1. L. Saïdi ▲ 57'
  2. N. Lalaoui ▲ 77'
  3. R. Adala ▲ 77'
JSM Skikda HLV: Y. Ifticen
  1. S. Kacem
  2. K. Khennab
  3. L. Oukkal
  4. O. Boultouak
  5. S. Talbi
  6. Y. Belamine ▼ 46'
  7. C. Nasseri ▼ 70'
  8. A. Boussaid ▼ 46'
  9. Z. Benhocine
  10. W. Hamidi
  11. A. Kaïbou

Dự bị 3

  1. I. Bouda ▲ 46'
  2. A. Aissa El Bey ▲ 46'
  3. M. Tafni ▲ 70'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
38 71 - 27 +44 79
2
ES Setif
38 71 - 32 +39 71
3
JS Saoura
38 62 - 30 +32 69
4
USM Alger
38 62 - 39 +23 65
5
JS Kabylie
38 44 - 33 +11 61
6
MC Oran
38 51 - 37 +14 60
7
MC Alger
38 59 - 43 +16 57
8
CS Constantine
38 43 - 31 +12 57
9
NC Magra
38 38 - 44 -6 52
10
Olympique Medea
38 40 - 43 -3 51
11
Paradou AC
38 53 - 53 0 50
12
Hussein Dey
38 46 - 45 +1 47
13
RC Relizane
38 39 - 51 -12 47
14
US Biskra
38 32 - 46 -14 46
15
ASO Chlef
38 40 - 53 -13 45
16
WA Tlemcen
38 40 - 46 -6 45
17
AS AIN Mlila
38 37 - 55 -18 44
18
USM Bel Abbes
38 32 - 58 -26 38
19
Bordj BOU Arreridj
38 29 - 67 -38 22
20
JSM Skikda
38 17 - 73 -56 18
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
29Ghi được17
67Thủng lưới73
0.76Bàn thắng mỗi trận0.45
5Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu