Vora
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Bylis

Vora vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: Vora 4-1 Bylis tại Superliga, 24 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vora thắng 2, hòa 2, Bylis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 18
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Phong độ
LDWLL Vora
WWWLD Bylis
  1. 10' M. Ruzgis 1-0
  2. 24' S. Geci 2-0
  3. 33' D. Daka
  4. 37' P. Pjeshka O. Adeduro
  5. 43' J. Vachoux
  6. 44' R. Beqaj J. Vachoux
  7. HT2-0
  8. 46' P. Marku M. Ofori
  9. 46' E. Hodo R. Abdullahi
  10. 54' 2-1 I. Mustapha
  11. 57' M. Abazaj
  12. 58' X. Tabaku D. Daka
  13. 65' Vinicius Cesar E. Fazlagic
  14. 70' Luis Felipe S. Geci
  15. 70' S. Emini M. Ayodeji
  16. 77' I. Kasalla 3-1
  17. 81' I. Kasalla 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 55R. Harizaj
  2. 2H. Zuna
  3. 5S. Repaj
  4. 10I. Kasalla
  5. 14J. Vrapi
  6. 15C. Ohaegbulam
  7. 17M. Ruzgis
  8. 22E. Fazlagic ▼ 65'
  9. 24D. Daka ▼ 58'
  10. 27M. Barjamaj
  11. 77S. Geci ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 23S. Ruci
  2. 4R. Marinaj
  3. 6X. Tabaku ▲ 58'
  4. 9Luis Felipe ▲ 70'
  5. 19A. Adeloye
  6. 21K. Kashari
  7. 25Vinicius Cesar ▲ 65'
  8. 28Wallace
  9. 33D. Shehi
Bylis HLV: Gentjan Mezani
  1. 74J. Vachoux ▼ 44'
  2. 7R. Abdullahi ▼ 46'
  3. 11A. J. Peralta Vernaza
  4. 16O. Adeduro ▼ 37'
  5. 19I. Mustapha
  6. 20M. Ayodeji ▼ 70'
  7. 21H. Sulovari
  8. 22I. Gjuzi
  9. 23M. Ofori ▼ 46'
  10. 44A. Marku
  11. 77M. Abazaj

Dự bị 9

  1. 1R. Beqaj ▲ 44'
  2. 3Bruno
  3. 5P. Marku ▲ 46'
  4. 70G. Buranelli
  5. 18E. Hodo ▲ 46'
  6. 15P. Pjeshka ▲ 37'
  7. 10S. Emini ▲ 70'
  8. A. Sanogo
  9. 98Walisson Nem

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
40Ghi được38
40Thủng lưới50
1.08Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu