Trận đấu
16
Bàn thắng mỗi trận
4.94
Cả hai cùng ghi bàn
81.25%
Trên 2.5 bàn
93.75%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 75% |
| Hòa | 1 | 6.25% |
| Thắng sân khách | 3 | 18.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Laci | 8 | 8 |
| 2 | Pogradeci | 7 | 7 |
| 3 | Luftëtari | 5 | 5 |
| 4 | Besa Kavajë | 4 | 4 |
| 5 | Bylis | 4 | 4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Luftëtari | 0 | 0 |
| 2 | Pogradeci | 0 | 0 |
| 3 | Shiroka | 0 | 0 |
| 4 | Apolonia Fier | 1 | 1 |
| 5 | Besa Kavajë | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 16 | 0 | 100% |
| 1.5 | 16 | 0 | 100% |
| 2.5 | 15 | 1 | 93.75% |
| 3.5 | 13 | 3 | 81.25% |
| 4.5 | 10 | 6 | 62.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 4 – 1 | 4 | 25% |
| 3 – 1 | 2 | 12.5% |
| 0 – 4 | 1 | 6.25% |
| 1 – 1 | 1 | 6.25% |
| 1 – 2 | 1 | 6.25% |
| 2 – 1 | 1 | 6.25% |
| 2 – 3 | 1 | 6.25% |
| 3 – 2 | 1 | 6.25% |
| 4 – 3 | 1 | 6.25% |
| 5 – 0 | 1 | 6.25% |