KF Egnatia Rrogozhinë
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Skënderbeu

KF Egnatia Rrogozhinë vs KF Skënderbeu

Tỷ số chung cuộc: KF Egnatia Rrogozhinë 1-1 KF Skënderbeu tại Cup, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Egnatia Rrogozhinë thắng 4, hòa 3, KF Skënderbeu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · 2nd Round
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WLWWL KF Egnatia Rrogozhinë
LDLLD KF Skënderbeu
  1. 45'+2 0-1 M. Agbekpornuphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' A. Zejnullai Jackson
  4. 46' Fernando Medeiros E. Emsis
  5. 46' R. Dwamena R. Kasa
  6. 54' Fernando Medeiros 1-1
  7. 68' S. Abubakari A. Nikaj
  8. 79' R. Pecani E. Zenullari
  9. 80' S. Ajine G. Lika
  10. 90'+2 F. Meçja G. Paulauskas
  11. 90'+2 K. Beçka A. Temitope
  12. FT1-1

Đội hình

KF Egnatia Rrogozhinë HLV: E. Tetova
  1. A. Sherri
  2. R. Malota
  3. E. Musta
  4. A. Kacbufi
  5. E. Emsis ▼ 46'
  6. D. Mëllugja
  7. B. Lila
  8. Jackson ▼ 46'
  9. M. Agbekpornu
  10. G. Paulauskas ▼ 90'
  11. R. Kasa ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Zejnullai ▲ 46'
  2. Fernando Medeiros ▲ 46'
  3. R. Dwamena ▲ 46'
  4. F. Meçja ▲ 90'
  5. A. Fangaj
  6. B. Puja
  7. H. Memolla
  8. L. Doukouo
  9. S. Atanda
KF Skënderbeu HLV: I. Gvozdenović
  1. H. Alliu
  2. E. Frashëri
  3. H. Idrizaj
  4. E. Prençi
  5. E. Zenullari ▼ 79'
  6. Agnaldo Moraes
  7. G. Lika ▼ 80'
  8. D. Liço
  9. R. Dwumfour
  10. A. Nikaj ▼ 68'
  11. A. Temitope ▼ 90'

Dự bị 10

  1. S. Abubakari ▲ 68'
  2. R. Pecani ▲ 79'
  3. S. Ajine ▲ 80'
  4. K. Beçka ▲ 90'
  5. E. Hyseni
  6. F. Kapllani
  7. K. Hysolli
  8. R. Alii
  9. S. Ruçi
  10. U. Vecaj

So sánh

48Trận đấu30
67Ghi được46
40Thủng lưới16
1.4Bàn thắng mỗi trận1.53
22Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn10
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu