Oriku
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bylis

Oriku vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: Oriku 1-2 Bylis tại Cup, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oriku thắng 0, hòa 1, Bylis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · 1st Round
Sân vận động
Fusha Sportive Orikum, Orikum
Trọng tài
G. Sulko
Phong độ
LWLLL Oriku
WWWLD Bylis
  1. 15' 0-1 S. Emini
  2. 19' M. Bashaj 1-1
  3. 38' A. Velaj B. Nebiu
  4. HT1-1
  5. 46' S. Borakaj A. Beqaj
  6. 46' R. Spahiu S. Emini
  7. 46' X. Maçolli A. Gavazaj
  8. 61' A. Budo E. Kapo
  9. 65' R. Beqaj M. Durakovic
  10. 76' K. Skënderaj B. Kastrati
  11. 81' E. Qardaku R. Shkreli
  12. 83' R. Blushaj A. Qejvani
  13. 84' J. Dervishaliaj J. Gjinaj
  14. 90'+3 1-2 X. Carkanji
  15. FT1-2

Đội hình

Oriku HLV: B. Shabani
  1. X. Muho
  2. L. Metaj
  3. A. Beqaj ▼ 46'
  4. J. Gjinaj ▼ 84'
  5. K. Tahiraga
  6. A. Qejvani ▼ 83'
  7. E. Kapo ▼ 61'
  8. B. Nebiu ▼ 38'
  9. X. Tushi
  10. E. Kongjoni
  11. M. Bashaj

Dự bị 8

  1. A. Velaj ▲ 38'
  2. S. Borakaj ▲ 46'
  3. A. Budo ▲ 61'
  4. R. Blushaj ▲ 83'
  5. J. Dervishaliaj ▲ 84'
  6. K. Peçuli
  7. L. Gjimaraj
  8. R. Shaba
Bylis HLV: J. Beqiri
  1. M. Durakovic ▼ 65'
  2. K. Alinani
  3. M. Preka
  4. B. Kastrati ▼ 76'
  5. L. Samba
  6. Birungueta
  7. A. Gavazaj ▼ 46'
  8. R. Shkreli ▼ 81'
  9. X. Carkanji
  10. S. Emini ▼ 46'
  11. A. Trumci

Dự bị 10

  1. R. Spahiu ▲ 46'
  2. X. Maçolli ▲ 46'
  3. R. Beqaj ▲ 65'
  4. K. Skënderaj ▲ 76'
  5. E. Qardaku ▲ 81'
  6. A. Hadroj
  7. F. Ruçi
  8. M. Stojanović
  9. O. Ntephe
  10. S. Janku

So sánh

25Trận đấu34
64Ghi được61
19Thủng lưới22
2.56Bàn thắng mỗi trận1.79
13Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn16
0Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu