Trận đấu
52
Bàn thắng mỗi trận
2.33
Cả hai cùng ghi bàn
42.31%
Trên 2.5 bàn
38.46%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 44.23% |
| Hòa | 17 | 32.69% |
| Thắng sân khách | 12 | 23.08% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Besa Kavajë | 20 | 2.22 |
| 2 | Besëlidhja Lezhë | 13 | 1.44 |
| 3 | Pogradeci | 13 | 1.44 |
| 4 | Flamurtari | 12 | 1.5 |
| 5 | FK Kukesi | 11 | 1.38 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bylis | 5 | 0.56 |
| 2 | Iliria Fushë-Krujë | 6 | 0.75 |
| 3 | FK Kukesi | 8 | 1 |
| 4 | Flamurtari | 8 | 1 |
| 5 | Pogradeci | 8 | 0.89 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 45 | 7 | 86.54% |
| 1.5 | 35 | 17 | 67.31% |
| 2.5 | 20 | 32 | 38.46% |
| 3.5 | 12 | 40 | 23.08% |
| 4.5 | 6 | 46 | 11.54% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 2 | 1 |
| Hòa | 9 | 13 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 7 | 13.46% |
| 1 – 0 | 7 | 13.46% |
| 2 – 0 | 7 | 13.46% |
| 1 – 1 | 6 | 11.54% |
| 0 – 1 | 3 | 5.77% |
| 1 – 2 | 3 | 5.77% |
| 2 – 1 | 3 | 5.77% |
| 2 – 2 | 3 | 5.77% |
| 0 – 2 | 2 | 3.85% |
| 0 – 3 | 1 | 1.92% |