Pogradeci
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Kukesi

Pogradeci vs FK Kukesi

Tỷ số chung cuộc: Pogradeci 3-0 FK Kukesi tại 1st Division, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pogradeci thắng 5, hòa 0, FK Kukesi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 32
Sân vận động
Stadiumi Gjorgji Kyçyku, Pogradec
Phong độ
WWLDD Pogradeci
WLWLW FK Kukesi
  1. 17' V. Zguro11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' P. Ivani 2-0
  4. 56' F. Pius 3-0
  5. 58' G. Selita Jackson
  6. 58' J. Okonkwo C. Egbutudike
  7. 58' K. Hilaj O. Sefa
  8. 60' R. Raza O. Kasmollari
  9. 66' H. Shkulaku K. Beçka
  10. 71' A. Samake P. Ivani
  11. 71' D. Fejzulla K. Berberi
  12. 71' M. Cereni F. Pius
  13. 71' I. Hasanaj R. Pecani
  14. 83' O. Grezda F. Badjie
  15. FT3-0

Đội hình

Pogradeci HLV: A. Mema
  1. M. Stanić
  2. V. Lila
  3. V. Zguro
  4. P. Ivani ▼ 71'
  5. K. Berberi ▼ 71'
  6. S. Danladi
  7. A. Pengu
  8. O. Kasmollari ▼ 60'
  9. J. Krasniqi
  10. K. Beçka ▼ 66'
  11. F. Pius ▼ 71'

Dự bị 10

  1. R. Raza ▲ 60'
  2. H. Shkulaku ▲ 66'
  3. A. Samake ▲ 71'
  4. D. Fejzulla ▲ 71'
  5. M. Cereni ▲ 71'
  6. A. Hysenllari
  7. F. Alidema
  8. K. Grazhdani
  9. M. Baçi
  10. R. Hasaj
FK Kukesi HLV: F. Tafaj
  1. A. Dervishaj
  2. Jackson ▼ 58'
  3. R. Dragoshi
  4. E. Lamellari
  5. O. N'Guessan
  6. P. Fejzaj
  7. R. Pecani ▼ 71'
  8. O. Sefa ▼ 58'
  9. L. Birçaj
  10. C. Egbutudike ▼ 58'
  11. F. Badjie ▼ 83'

Dự bị 10

  1. G. Selita ▲ 58'
  2. J. Okonkwo ▲ 58'
  3. K. Hilaj ▲ 58'
  4. I. Hasanaj ▲ 71'
  5. O. Grezda ▲ 83'
  6. A. Metani
  7. A. Sulçe
  8. S. Oriola
  9. Sadiq
  10. X. Kapllanaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
38Ghi được39
37Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu