Kastrioti Krujë
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Kukesi

Kastrioti Krujë vs FK Kukesi

Tỷ số chung cuộc: Kastrioti Krujë 2-0 FK Kukesi tại 1st Division, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kastrioti Krujë thắng 7, hòa 1, FK Kukesi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 30
Sân vận động
Stadiumi Redi Maloku, Fushë-Krujë
Phong độ
WLDLW Kastrioti Krujë
WLWLL FK Kukesi
  1. HT0-0
  2. 46' L. Birçaj C. Egbutudike
  3. 46' Sadiq F. Badjie
  4. 53' O. Musaj 1-0
  5. 59' P. Fejzaj I. Hasanaj
  6. 64' O. Sefa
  7. 73' E. Hoxha11m 2-0
  8. 74' G. Selita Jackson
  9. 75' B. Maxhallaku E. Hoxha
  10. 75' E. Berisha E. Kuka
  11. 79' K. Hilaj O. Grezda
  12. 83' S. Biba F. Meçja
  13. 90' B. Pica X. Hodo
  14. 90' I. Murati H. Zuna
  15. FT2-0

Đội hình

Kastrioti Krujë HLV: K. Hima
  1. B. Puja
  2. H. Zuna ▼ 90'
  3. O. Musaj
  4. K. Dosseh
  5. E. Qyra
  6. E. Kuka ▼ 75'
  7. X. Hodo ▼ 90'
  8. S. Ajine
  9. E. Hoxha ▼ 75'
  10. F. Meçja ▼ 83'
  11. J. Quiñónez

Dự bị 10

  1. B. Maxhallaku ▲ 75'
  2. E. Berisha ▲ 75'
  3. S. Biba ▲ 83'
  4. B. Pica ▲ 90'
  5. I. Murati ▲ 90'
  6. A. Xhafa
  7. K. Lushaku
  8. M. Jaupllari
  9. R. Goga
  10. S. Ajazi
FK Kukesi HLV: F. Tafaj
  1. A. Dervishaj
  2. Jackson ▼ 74'
  3. R. Dragoshi
  4. X. Kapllanaj
  5. O. N'Guessan
  6. J. Okonkwo
  7. O. Sefa
  8. I. Hasanaj ▼ 59'
  9. C. Egbutudike ▼ 46'
  10. O. Grezda ▼ 79'
  11. F. Badjie ▼ 46'

Dự bị 10

  1. L. Birçaj ▲ 46'
  2. Sadiq ▲ 46'
  3. P. Fejzaj ▲ 59'
  4. G. Selita ▲ 74'
  5. K. Hilaj ▲ 79'
  6. A. Domi
  7. A. Metani
  8. A. Sulçe
  9. E. Lamellari
  10. Y. Basit

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
43Ghi được39
55Thủng lưới62
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu