Pogradeci
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Erzeni Shijak

Pogradeci vs KF Erzeni Shijak

Tỷ số chung cuộc: Pogradeci 3-0 KF Erzeni Shijak tại 1st Division, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pogradeci thắng 3, hòa 0, KF Erzeni Shijak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 26
Sân vận động
Stadiumi Gjorgji Kyçyku, Pogradec
Phong độ
WLDDW Pogradeci
LLLLL KF Erzeni Shijak
  1. 13' S. Danladi 1-0
  2. 33' K. Cergani E. Hodo
  3. HT1-0
  4. 46' O. Kasmollari S. Danladi
  5. 55' F. Alidema 2-0
  6. 66' A. Duka K. Bespallov
  7. 66' F. Shehu M. Kola
  8. 69' H. Shkulaku 3-0
  9. 70' K. Halilaj X. Tahiri
  10. 70' K. Zeneli E. Brahja
  11. 73' D. Fejzulla F. Alidema
  12. 73' K. Beçka R. Raza
  13. 73' M. Cereni F. Pius
  14. 84' K. Grazhdani K. Berberi
  15. FT3-0

Đội hình

Pogradeci HLV: A. Mema
  1. M. Stanić
  2. V. Lila
  3. V. Zguro
  4. P. Ivani
  5. A. Samake
  6. H. Shkulaku
  7. K. Berberi ▼ 84'
  8. S. Danladi ▼ 46'
  9. R. Raza ▼ 73'
  10. F. Alidema ▼ 73'
  11. F. Pius ▼ 73'

Dự bị 10

  1. O. Kasmollari ▲ 46'
  2. D. Fejzulla ▲ 73'
  3. K. Beçka ▲ 73'
  4. M. Cereni ▲ 73'
  5. K. Grazhdani ▲ 84'
  6. A. Hysenllari
  7. A. Pengu
  8. J. Beqiri
  9. M. Baçi
  10. R. Hasaj
KF Erzeni Shijak HLV: E. Luga
  1. F. Arévalo
  2. E. Gjoni
  3. S. Baruti
  4. I. Zaimaj
  5. E. Brahja ▼ 70'
  6. E. Hodo ▼ 33'
  7. K. Bespallov ▼ 66'
  8. E. Isteri
  9. X. Tahiri ▼ 70'
  10. M. Kola ▼ 66'
  11. A. Duraku

Dự bị 9

  1. K. Cergani ▲ 33'
  2. A. Duka ▲ 66'
  3. F. Shehu ▲ 66'
  4. K. Halilaj ▲ 70'
  5. K. Zeneli ▲ 70'
  6. A. Chillambo
  7. D. Çela
  8. E. Dema
  9. L. Sallaku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
38Ghi được20
37Thủng lưới70
1.03Bàn thắng mỗi trận0.56
16Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu