Pogradeci
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Burreli

Pogradeci vs Burreli

Tỷ số chung cuộc: Pogradeci 0-2 Burreli tại 1st Division, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pogradeci thắng 3, hòa 0, Burreli thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 15
Sân vận động
Stadiumi Gjorgji Kyçyku, Pogradec
Phong độ
WWLDD Pogradeci
LLWDD Burreli
  1. HT0-0
  2. 57' E. Kastrati
  3. 58' 0-1 Hélio Júnior
  4. 59' Wagner F. Nallbati
  5. 73' R. Raza
  6. 73' R. Raza
  7. 74' J. Osikel K. Paloka
  8. 80' C. Pius F. Alidema
  9. 80' K. Beçka A. Pengu
  10. 80' K. Zani J. Dushkaj
  11. 90'+6 0-2 P. Fetaj
  12. FT0-2

Đội hình

Pogradeci HLV: A. Mema
  1. M. Baçi
  2. V. Lila
  3. P. Ivani
  4. E. Kastrati
  5. H. Shkulaku
  6. S. Danladi
  7. F. Nallbati ▼ 59'
  8. R. Raza
  9. M. Panadić
  10. F. Alidema ▼ 80'
  11. A. Pengu ▼ 80'

Dự bị 10

  1. Wagner ▲ 59'
  2. C. Pius ▲ 80'
  3. K. Beçka ▲ 80'
  4. A. Hysenllari
  5. E. Topllari
  6. F. Kapllani
  7. F. Pius
  8. J. Beqiri
  9. R. Këndezi
  10. Mateo Pere
Burreli HLV: D. Bicaj
  1. S. Dani
  2. J. Dushkaj ▼ 80'
  3. S. Shkalla
  4. A. Dedgjonaj
  5. P. Fetaj
  6. Muriel
  7. K. Paloka ▼ 74'
  8. Hélio Júnior
  9. J. Arango
  10. F. Ferruku
  11. I. Rrapi

Dự bị 8

  1. J. Osikel ▲ 74'
  2. K. Zani ▲ 80'
  3. F. Pjetraj
  4. J. Pasmaçiu
  5. J. Sina
  6. L. Murra
  7. S. Dreshaj
  8. V. Musolli

Thống kê

21
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
38Ghi được41
37Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu