Lushnja
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Valbona

Lushnja vs Valbona

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 0-2 Valbona tại 1st Division, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 2, hòa 0, Valbona thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 11
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDLLL Lushnja
WLLLL Valbona
  1. 23' 0-1 J. Krasniqi
  2. 43' 0-2 E. Kovaçi
  3. HT0-2
  4. 46' S. Tabaku Matheus Motta
  5. 46' A. Xhabrahimi R. Kaçanolli
  6. 56' I. Olola J. Willie
  7. 65' D. Balla E. Kovaçi
  8. 65' O. Xhemalaj K. Joti
  9. 65' F. Deliaj E. Magani
  10. 70' E. Vidrica J. Krasniqi
  11. 76' D. Doçi F. Lamçe
  12. FT0-2

Đội hình

Lushnja
  1. S. Alimuçaj
  2. E. Magani▼ 65'
  3. F. Meta
  4. K. Hida
  5. R. Disha
  6. K. Joti▼ 65'
  7. Matheus Motta▼ 46'
  8. W. Kouassi
  9. M. Çamko
  10. J. Willie▼ 56'
  11. R. Kaçanolli▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Xhabrahimi▲ 46'
  2. S. Tabaku▲ 46'
  3. I. Olola▲ 56'
  4. F. Deliaj▲ 65'
  5. O. Xhemalaj▲ 65'
  6. A. Hoxha
  7. M. Januzi
  8. Maicom Jesus
  9. Y. Muça
Valbona HLV: V. Gjoni
  1. B. Marku
  2. F. Lamçe▼ 76'
  3. A. Mashi
  4. R. Lala
  5. J. Zeqiraj
  6. A. Farruku
  7. E. Aluku
  8. E. Kovaçi▼ 65'
  9. K. Llanaj
  10. J. Quiceno
  11. J. Krasniqi▼ 70'

Dự bị 9

  1. D. Balla▲ 65'
  2. E. Vidrica▲ 70'
  3. D. Doçi▲ 76'
  4. B. Rosaj
  5. E. Jetishi
  6. F. Hoxha
  7. K. Alinani
  8. U. Agomuonso
  9. Wesley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
39Ghi được31
42Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu