Pogradeci
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valbona

Pogradeci vs Valbona

Tỷ số chung cuộc: Pogradeci 1-0 Valbona tại 1st Division, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pogradeci thắng 4, hòa 0, Valbona thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Stadiumi Gjorgji Kyçyku, Pogradec
Phong độ
WWLDD Pogradeci
WLLLL Valbona
  1. 13' O. Kasmollari 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Wagner S. Kazeem
  4. 46' D. Balla R. Lala
  5. 58' C. Pius E. Topllari
  6. 58' K. Beçka F. Alidema
  7. 69' O. Kasmollari
  8. 69' O. Kasmollari
  9. 70' F. Nallbati R. Raza
  10. 77' E. Vidrica J. Quiceno
  11. 84' K. Alinani Wesley
  12. 84' K. Llanaj E. Aluku
  13. 85' Mateo Pere K. Beçka
  14. 89' D. Doçi J. Zeqiraj
  15. FT1-0

Đội hình

Pogradeci HLV: S. Nikaj
  1. M. Jelovac
  2. V. Lila
  3. A. Hysenllari
  4. E. Kastrati
  5. R. Raza▼ 70'
  6. O. Kasmollari
  7. E. Topllari▼ 58'
  8. M. Panadić
  9. F. Alidema▼ 58'
  10. A. Pengu
  11. S. Kazeem▼ 46'

Dự bị 10

  1. Wagner▲ 46'
  2. C. Pius▲ 58'
  3. K. Beçka▲ 58'
  4. F. Nallbati▲ 70'
  5. Mateo Pere▲ 85'
  6. F. Kapllani
  7. F. Pius
  8. H. Shkulaku
  9. I. Nikoloski
  10. R. Këndezi
Valbona
  1. F. Hoxha
  2. F. Lamçe
  3. A. Mashi
  4. R. Lala▼ 46'
  5. J. Zeqiraj▼ 89'
  6. E. Aluku▼ 84'
  7. E. Kovaçi
  8. Wesley▼ 84'
  9. A. Lawal
  10. J. Quiceno▼ 77'
  11. J. Krasniqi

Dự bị 8

  1. D. Balla▲ 46'
  2. E. Vidrica▲ 77'
  3. K. Alinani▲ 84'
  4. K. Llanaj▲ 84'
  5. D. Doçi▲ 89'
  6. B. Marku
  7. B. Rosaj
  8. E. Jetishi

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
38Ghi được31
37Thủng lưới61
1.03Bàn thắng mỗi trận0.89
16Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu