Valbona
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Besa Kavajë

Valbona vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Valbona 0-2 Besa Kavajë tại 1st Division, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Valbona thắng 0, hòa 0, Besa Kavajë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 1
Phong độ
WLLLL Valbona
WWDWD Besa Kavajë
  1. HT0-0
  2. 64' 0-1 Índio Oliveira
  3. 65' A. Lawal F. Lamçe
  4. 65' K. Alinani K. Llanaj
  5. 65' R. Lala B. Rosaj
  6. 67' Ikaro E. Spahiu
  7. 67' Kanu Índio Oliveira
  8. 72' E. Vidrica E. Kovaçi
  9. 74' 0-2 A. Farrukuphản lưới
  10. 82' E. Ibrahimi M. Kurt
  11. FT0-2

Đội hình

Valbona HLV: E. Gega
  1. F. Hoxha
  2. F. Lamçe ▼ 65'
  3. A. Mashi
  4. J. Zeqiraj
  5. A. Farruku
  6. E. Kovaçi ▼ 72'
  7. B. Rosaj ▼ 65'
  8. K. Llanaj ▼ 65'
  9. D. Balla
  10. J. Quiceno
  11. J. Krasniqi

Dự bị 7

  1. A. Lawal ▲ 65'
  2. K. Alinani ▲ 65'
  3. R. Lala ▲ 65'
  4. E. Vidrica ▲ 72'
  5. B. Marku
  6. D. Doçi
  7. E. Jetishi
Besa Kavajë HLV: M. Josa
  1. J. Mehidri
  2. E. Frashëri
  3. J. Goxha
  4. J. Nurja
  5. N. Abdulai
  6. Índio Oliveira ▼ 67'
  7. D. Mëllugja
  8. A. Stafa
  9. M. Mazrekaj
  10. E. Spahiu ▼ 67'
  11. M. Kurt ▼ 82'

Dự bị 10

  1. Ikaro ▲ 67'
  2. Kanu ▲ 67'
  3. E. Ibrahimi ▲ 82'
  4. D. Ahmetaj
  5. E. Kapo
  6. M. Ncube
  7. S. Perja
  8. A. Deliu
  9. M. Ramilli
  10. N. Gjinaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
31Ghi được60
61Thủng lưới24
0.89Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu