Pogradeci
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kastrioti Krujë

Pogradeci vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: Pogradeci 3-1 Kastrioti Krujë tại 1st Division, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogradeci thắng 6, hòa 2, Kastrioti Krujë thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 1
Sân vận động
Stadiumi Gjorgji Kyçyku, Pogradec
Phong độ
WLDDW Pogradeci
LWLDL Kastrioti Krujë
  1. 24' M. Panadić 1-0
  2. 45' J. Qeleshi
  3. HT1-0
  4. 46' S. Kazeem M. Panadić
  5. 49' S. Ajine Z. Arapi
  6. 61' D. Kapllani Maurício Gabriel
  7. 61' E. Hoxha E. Berisha
  8. 66' J. Karabatić K. Beçka
  9. 66' R. Raza S. Danladi
  10. 66' J. Beqiri M. Baçi
  11. 72' A. Pengu 2-0
  12. 76' 2-1 S. Ajazi
  13. 79' E. Topllari S. Kazeem
  14. 79' X. Hodo O. Musaj
  15. 79' X. Ndreu E. Kuka
  16. 86' C. Pius 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Pogradeci HLV: S. Nikaj
  1. M. Baçi ▼ 66'
  2. Miklovan Pere
  3. E. Kastrati
  4. Wagner
  5. S. Danladi ▼ 66'
  6. J. Qeleshi
  7. A. Pengu
  8. C. Pius
  9. M. Panadić ▼ 46'
  10. P. Ivani
  11. K. Beçka ▼ 66'

Dự bị 10

  1. S. Kazeem ▲ 46'
  2. J. Karabatić ▲ 66'
  3. R. Raza ▲ 66'
  4. J. Beqiri ▲ 66'
  5. E. Topllari ▲ 79'
  6. A. Hysenllari
  7. F. Nallbati
  8. J. Peqini
  9. R. Këndezi
  10. O. Kasmollari
Kastrioti Krujë HLV: D. Bubeqi
  1. B. Puja
  2. G. Krasniqi
  3. O. Musaj ▼ 79'
  4. K. Dosseh
  5. E. Qyra
  6. E. Ymeri
  7. E. Berisha ▼ 61'
  8. E. Kuka ▼ 79'
  9. Maurício Gabriel ▼ 61'
  10. S. Ajazi
  11. Z. Arapi ▼ 49'

Dự bị 7

  1. S. Ajine ▲ 49'
  2. D. Kapllani ▲ 61'
  3. E. Hoxha ▲ 61'
  4. X. Hodo ▲ 79'
  5. X. Ndreu ▲ 79'
  6. A. Xhafa
  7. M. Jaupllari

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
38Ghi được43
37Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu