AF Elbasani
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tomori Berat

AF Elbasani vs Tomori Berat

Tỷ số chung cuộc: AF Elbasani 4-0 Tomori Berat tại 1st Division, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AF Elbasani thắng 3, hòa 0, Tomori Berat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
DDDDL AF Elbasani
LLLLL Tomori Berat
  1. 13' Léo Melo 1-0
  2. 15' G. Sharavolli
  3. HT1-0
  4. 54' A. Lleshi S. Ajazi
  5. 55' F. Ndrejaj K. Hysolli
  6. 56' B. Greca B. Clement
  7. 56' Alexandre Júnior S. Solomon
  8. 63' Léo Melo 2-0
  9. 71' Jonathan F. Trokthi
  10. 72' S. Abaraphản lưới 3-0
  11. 76' B. Greca 4-0
  12. 77' A. Rami K. Kasa
  13. 77' D. Ivan E. Hasani
  14. 77' O. Gava K. Broshka
  15. FT4-0

Đội hình

AF Elbasani HLV: N. Dede
  1. K. Totoshi
  2. M. Pere
  3. K. Broshka▼ 77'
  4. R. Zaimi
  5. E. Hasani▼ 77'
  6. A. Karakaçi
  7. A. Kasa
  8. S. Ajazi▼ 54'
  9. B. Clement▼ 56'
  10. Léo Melo
  11. K. Kasa▼ 77'

Dự bị 8

  1. A. Lleshi▲ 54'
  2. B. Greca▲ 56'
  3. A. Rami▲ 77'
  4. D. Ivan▲ 77'
  5. O. Gava▲ 77'
  6. K. Kuka
  7. L. Dedja
  8. A. Stafa
Tomori Berat HLV: L. Hadaj
  1. K. Rroku
  2. E. Çaço
  3. Luiz Fernando
  4. F. Trokthi▼ 71'
  5. K. Hysolli▼ 55'
  6. S. Abara
  7. E. Hyseni
  8. S. Kumani
  9. A. Lawal
  10. K. Beçka
  11. S. Solomon▼ 56'

Dự bị 10

  1. F. Ndrejaj▲ 55'
  2. Alexandre Júnior▲ 56'
  3. Jonathan▲ 71'
  4. A. Luta
  5. E. Arëza
  6. G. Sharavolli
  7. O. Alliu
  8. R. Kokollari
  9. R. Memlika
  10. X. Vrapi

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
82Ghi được22
35Thủng lưới75
2.28Bàn thắng mỗi trận0.63
14Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu