Korabi Peshkopi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oriku

Korabi Peshkopi vs Oriku

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 1-0 Oriku tại 1st Division, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 3, hòa 1, Oriku thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 22
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Trọng tài
D. Maletaj
Phong độ
DDDDW Korabi Peshkopi
LWLLL Oriku
  1. HT0-0
  2. 46' A. Demaj E. Dragoj
  3. 46' K. Tahiraga S. Abara
  4. 46' R. Shkreli T. Thioub
  5. 54' A. Keko I. Kasalla
  6. 80' B. Buci A. Demaj
  7. 80' E. Dede A. Dalanaj
  8. 80' A. Keko 1-0
  9. 82' M. Merko L. Gjoka
  10. 90'+1 A. Tanushi B. Selmani
  11. 90'+1 R. Koçi M. Beshiraj
  12. FT1-0

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. A. Qyrani
  2. V. Lila
  3. X. Paplekaj
  4. F. Lala
  5. B. Selmani ▼ 90'
  6. S. Mziu
  7. K. Joti
  8. H. Marku
  9. I. Kasalla ▼ 54'
  10. E. Dragoj ▼ 46'
  11. M. Beshiraj ▼ 90'

Dự bị 10

  1. A. Demaj ▲ 46'
  2. A. Keko ▲ 54'
  3. B. Buci ▲ 80'
  4. A. Tanushi ▲ 90'
  5. R. Koçi ▲ 90'
  6. A. Xhafa
  7. J. Lleshi
  8. J. Mehidri
  9. K. Hasaj
  10. R. Rahimi
Oriku HLV: A. Rustemi
  1. X. Muho
  2. F. Deliaj
  3. Vitor Carvalho
  4. L. Gjoka ▼ 82'
  5. O. Shema
  6. S. Abara ▼ 46'
  7. A. Dalanaj ▼ 80'
  8. Batista
  9. T. Thioub ▼ 46'
  10. Rafael Barbosa
  11. G. Malko

Dự bị 8

  1. K. Tahiraga ▲ 46'
  2. R. Shkreli ▲ 46'
  3. E. Dede ▲ 80'
  4. M. Merko ▲ 82'
  5. A. Halilaj
  6. E. Kasaj
  7. Jefferson Pereira
  8. S. Varfi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu27
41Ghi được24
34Thủng lưới35
1.24Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu