Luzi 2008
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Apolonia Fier

Luzi 2008 vs Apolonia Fier

Tỷ số chung cuộc: Luzi 2008 1-1 Apolonia Fier tại 1st Division, 21 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Luzi 2008 thắng 1, hòa 1, Apolonia Fier thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 12
Trọng tài
O. Çela
Phong độ
LDWLL Luzi 2008
LDLLD Apolonia Fier
  1. 27' E. Jovani I. Dushaj
  2. 29' 0-1 N. Eneh
  3. HT0-1
  4. 55' M. Gjata B. Khalid
  5. 62' E. Spahiu 1-1
  6. 67' E. Kovaçi M. Umejiego
  7. 70' J. Zeqiraj R. Hoxha
  8. 70' S. Tabaku N. Ferraj
  9. 82' E. Merdini F. Çuçka
  10. 90' A. Mezani E. Maksuti
  11. FT1-1

Đội hình

Luzi 2008 HLV: L. Pashja
  1. L. Varfi
  2. N. Ferraj ▼ 70'
  3. D. Ramazani
  4. I. Dushaj ▼ 27'
  5. S. Xhika
  6. R. Hoxha ▼ 70'
  7. E. Burgaj
  8. N. Gjinaj
  9. M. Hima
  10. E. Spahiu
  11. F. Çuçka ▼ 82'

Dự bị 8

  1. E. Jovani ▲ 27'
  2. J. Zeqiraj ▲ 70'
  3. S. Tabaku ▲ 70'
  4. E. Merdini ▲ 82'
  5. E. Kacorri
  6. F. Shahaj
  7. M. Kodra
  8. X. Çiçi
Apolonia Fier HLV: V. Dovedan
  1. R. Harizaj
  2. S. Repaj
  3. E. Asllanaj
  4. A. Kurti
  5. N. Eneh
  6. N. Orelesi
  7. M. Shanaj
  8. R. Hebeja
  9. E. Maksuti ▼ 90'
  10. M. Umejiego ▼ 67'
  11. B. Khalid ▼ 55'

Dự bị 7

  1. M. Gjata ▲ 55'
  2. E. Kovaçi ▲ 67'
  3. A. Mezani ▲ 90'
  4. A. Bushi
  5. A. Kananaj
  6. J. Bala
  7. S. Omeri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu31
28Ghi được34
28Thủng lưới37
1.04Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu