Besëlidhja Lezhë
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Tërbuni Pukë

Besëlidhja Lezhë vs Tërbuni Pukë

Tỷ số chung cuộc: Besëlidhja Lezhë 2-3 Tërbuni Pukë tại 1st Division, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besëlidhja Lezhë thắng 2, hòa 4, Tërbuni Pukë thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 4
Sân vận động
Stadiumi Besëlidhja, Lezhë
Trọng tài
E. Bastari
Phong độ
LLWDL Besëlidhja Lezhë
WWWLL Tërbuni Pukë
  1. 11' Arthur11m 1-0
  2. 14' Icaro 2-0
  3. 15' 2-1 V. Hysa
  4. 33' 2-2 A. Tafili
  5. HT2-2
  6. 46' A. Dodani A. Përgjoni
  7. 51' I. Xhakaj D. Saliaj
  8. 63' A. Mezini T. Baholli
  9. 63' N. Mbaba A. Filipi
  10. 74' R. Danaj S. Gjoka
  11. 76' N. Mbaba
  12. 76' N. Mbaba
  13. 85' 2-3 A. Xhabrahimi
  14. 86' A. Gjuzi H. Bruka
  15. 87' F. Pjetraj K. Metaliaj
  16. 90' S. Zagani V. Hysa
  17. FT2-3

Đội hình

Besëlidhja Lezhë HLV: A. Bruka
  1. E. Demi
  2. K. Dibra
  3. K. Metaliaj ▼ 87'
  4. Arthur
  5. R. Zere
  6. S. Hepaj
  7. A. Përgjoni ▼ 46'
  8. S. Gjoka ▼ 74'
  9. Icaro
  10. H. Bruka ▼ 86'
  11. E. Shehu

Dự bị 10

  1. A. Dodani ▲ 46'
  2. R. Danaj ▲ 74'
  3. A. Gjuzi ▲ 86'
  4. F. Pjetraj ▲ 87'
  5. E. Kodra
  6. F. Trokthi
  7. G. Çepeli
  8. G. Therçaj
  9. N. Marku
  10. R. Gjikolaj
Tërbuni Pukë HLV: A. Alcani
  1. E. Vata
  2. F. Peqini
  3. S. Ruqi
  4. A. Hoxhaj
  5. A. Tafili
  6. M. Metani
  7. D. Saliaj ▼ 51'
  8. T. Baholli ▼ 63'
  9. A. Filipi ▼ 63'
  10. V. Hysa ▼ 90'
  11. A. Xhabrahimi

Dự bị 8

  1. I. Xhakaj ▲ 51'
  2. A. Mezini ▲ 63'
  3. N. Mbaba ▲ 63'
  4. S. Zagani ▲ 90'
  5. A. Duka
  6. B. Marku
  7. E. Bakalli
  8. E. Palushi

Thống kê

00
11

So sánh

28Trận đấu24
18Ghi được20
43Thủng lưới31
0.64Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu