Shkumbini Peqin
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
KF Turbina Cërrik

Shkumbini Peqin vs KF Turbina Cërrik

Tỷ số chung cuộc: Shkumbini Peqin 2-3 KF Turbina Cërrik tại 1st Division, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkumbini Peqin thắng 5, hòa 1, KF Turbina Cërrik thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 26
Sân vận động
Stadiumi Shkumbini, Peqin
Trọng tài
E. Kotemelo
Phong độ
WLWLL Shkumbini Peqin
LLWLL KF Turbina Cërrik
  1. 3' 0-1 R. Veriu
  2. 34' 0-2 M. Brahilika
  3. 40' J. Përvataj John Alves
  4. HT0-2
  5. 64' R. Hasa R. Meta
  6. 64' Rian X. Osma
  7. 65' 0-3 R. Veriu
  8. 72' J. Tafa V. Arbana
  9. 73' G. Shehi E. Doksani
  10. 76' R. Hasa 1-3
  11. 83' B. Salihu J. Nexha
  12. 83' A. Ahmetaj M. Brahilika
  13. 84' A. Latifi R. Veriu
  14. 88' R. Khaton M. Hasbajrami
  15. 90'+5 R. Dulja Marquinhos
  16. 90'+13 J. Përvataj 3 2-3
  17. FT2-3

Đội hình

Shkumbini Peqin HLV: S. Branica
  1. S. Ajazi
  2. D. Hasbajrami
  3. Arthur
  4. J. Nexha ▼ 83'
  5. E. Sulkja
  6. M. Hasbajrami ▼ 88'
  7. John Alves ▼ 40'
  8. Everton
  9. X. Osma ▼ 64'
  10. Icaro
  11. R. Meta ▼ 64'

Dự bị 7

  1. J. Përvataj ▲ 40'
  2. R. Hasa ▲ 64'
  3. Rian ▲ 64'
  4. B. Salihu ▲ 83'
  5. R. Khaton ▲ 88'
  6. K. Sato
  7. L. Ballhysa
KF Turbina Cërrik HLV: S. Bardhi
  1. R. Memlika
  2. N. Hoxhaj
  3. E. Doksani ▼ 73'
  4. V. Arbana ▼ 72'
  5. R. Zaimi
  6. S. Jugu
  7. Marquinhos ▼ 90'
  8. M. Brahilika ▼ 83'
  9. A. Bejzade
  10. F. Hasaj
  11. R. Veriu ▼ 84'

Dự bị 10

  1. J. Tafa ▲ 72'
  2. G. Shehi ▲ 73'
  3. A. Ahmetaj ▲ 83'
  4. A. Latifi ▲ 84'
  5. R. Dulja ▲ 90'
  6. A. Brako
  7. A. Kamxhiu
  8. F. Alimadhi
  9. L. Varfi
  10. S. Xhepa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
30 51 - 18 +33 69
2
KF Erzeni Shijak
30 57 - 18 +39 67
3
Korabi Peshkopi
30 35 - 22 +13 59
4
Apolonia Fier
30 44 - 25 +19 51
5
Tërbuni Pukë
30 21 - 16 +5 47
6
Tomori Berat
30 45 - 31 +14 44
7
Lushnja
30 31 - 27 +4 42
8
Burreli
30 30 - 24 +6 41
9
Besa Kavajë
30 36 - 40 -4 40
10
Besëlidhja Lezhë
30 45 - 54 -9 39
11
Pogradeci
30 32 - 37 -5 38
12
KF Turbina Cërrik
30 31 - 44 -13 37
13
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 34
14
Maliqi
30 32 - 62 -30 23
15
Vora
30 32 - 54 -22 21
16
Shkumbini Peqin
30 30 - 76 -46 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
30Ghi được33
85Thủng lưới46
0.94Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu