Butrinti Sarandë
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogradeci

Butrinti Sarandë vs Pogradeci

Tỷ số chung cuộc: Butrinti Sarandë 1-0 Pogradeci tại 1st Division, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Butrinti Sarandë thắng 2, hòa 0, Pogradeci thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 1
Sân vận động
Stadiumi Andon Lapa, Sarandë
Trọng tài
O. Çela
Phong độ
LWLLL Butrinti Sarandë
WWLDD Pogradeci
  1. HT0-0
  2. 63' K. Laçka J. Liçkollari
  3. 71' A. Kolonja 1-0
  4. 76' A. Hykellari A. Bega
  5. 79' X. Buxhelaj N. Paterni
  6. 85' B. Çulli J. Nurja
  7. 85' S. Zholi A. Kolonja
  8. 85' S. Jahaj K. Maxhari
  9. 90'+3 E. Brahimi G. Hyska
  10. FT1-0

Đội hình

Butrinti Sarandë HLV: A. Bano
  1. A. Kaloshi
  2. N. Paterni ▼ 79'
  3. J. Nurja ▼ 85'
  4. Glauber
  5. Jefferson Pereira
  6. S. Gjonaj
  7. S. Barka
  8. A. Kolonja ▼ 85'
  9. E. Llojaj
  10. M. Kita
  11. G. Hyska ▼ 90'

Dự bị 10

  1. X. Buxhelaj ▲ 79'
  2. B. Çulli ▲ 85'
  3. S. Zholi ▲ 85'
  4. E. Brahimi ▲ 90'
  5. D. Bocaj
  6. M. Malaj
  7. R. Karaj
  8. K. Hasanaj
  9. M. Bytyçi
  10. M. Mërkuri
Pogradeci HLV: A. Abazaj
  1. H. Alliu
  2. A. Hysenllari
  3. A. Tako
  4. M. Maxhari
  5. A. Bega ▼ 76'
  6. I. Shyti
  7. J. Liçkollari ▼ 63'
  8. A. Kasa
  9. K. Maxhari ▼ 85'
  10. E. Topllari
  11. K. Balla

Dự bị 6

  1. K. Laçka ▲ 63'
  2. A. Hykellari ▲ 76'
  3. S. Jahaj ▲ 85'
  4. A. Pura
  5. U. Berberi
  6. K. Blaçeri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
30 51 - 18 +33 69
2
KF Erzeni Shijak
30 57 - 18 +39 67
3
Korabi Peshkopi
30 35 - 22 +13 59
4
Apolonia Fier
30 44 - 25 +19 51
5
Tërbuni Pukë
30 21 - 16 +5 47
6
Tomori Berat
30 45 - 31 +14 44
7
Lushnja
30 31 - 27 +4 42
8
Burreli
30 30 - 24 +6 41
9
Besa Kavajë
30 36 - 40 -4 40
10
Besëlidhja Lezhë
30 45 - 54 -9 39
11
Pogradeci
30 32 - 37 -5 38
12
KF Turbina Cërrik
30 31 - 44 -13 37
13
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 34
14
Maliqi
30 32 - 62 -30 23
15
Vora
30 32 - 54 -22 21
16
Shkumbini Peqin
30 30 - 76 -46 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
33Ghi được36
41Thủng lưới48
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu