KF Erzeni Shijak
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kastrioti Krujë

KF Erzeni Shijak vs Kastrioti Krujë

Tỷ số chung cuộc: KF Erzeni Shijak 2-2 Kastrioti Krujë tại 1st Division, 28 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Erzeni Shijak thắng 0, hòa 6, Kastrioti Krujë thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Promotion Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Tofik Jashari, Shijak
Trọng tài
M. Dyrmishi
Phong độ
LLLLL KF Erzeni Shijak
WLDLW Kastrioti Krujë
  1. HT0-0
  2. 46' F. Lena S. Neziri
  3. 46' X. Mehmeti A. Basha
  4. 48' M. Djidjiwa 1-0
  5. 52' 1-1 I. Prodani
  6. 54' 1-2 S. Ajazi
  7. 56' A. Gjinaj S. Ajazi
  8. 56' L. Xheka T. Marku
  9. 56' X. Haka T. Sefgjinaj
  10. 58' D. Gecaj E. Troplini
  11. 58' S. Osmanaj H. Kacmoli
  12. 58' X. Çutra X. Lajthia
  13. 71' E. Mara R. Hoxha
  14. 85' F. Bregu D. Idakwo
  15. 90' E. Rezi11m 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

KF Erzeni Shijak HLV: D. Bubeqi
  1. M. Mara
  2. H. Kacmoli ▼ 58'
  3. M. Teqja
  4. N. Konduri
  5. D. Idakwo ▼ 85'
  6. R. Hoxha ▼ 71'
  7. R. Troplini
  8. X. Lajthia ▼ 58'
  9. E. Rezi
  10. E. Troplini ▼ 58'
  11. M. Djidjiwa

Dự bị 7

  1. D. Gecaj ▲ 58'
  2. S. Osmanaj ▲ 58'
  3. X. Çutra ▲ 58'
  4. E. Mara ▲ 71'
  5. F. Bregu ▲ 85'
  6. E. Vata
  7. O. Xhemalaj
Kastrioti Krujë HLV: R. Ndreu
  1. B. Puja
  2. E. Çela
  3. T. Sefgjinaj ▼ 56'
  4. S. Neziri ▼ 46'
  5. L. Hussein
  6. I. Prodani
  7. H. Okebugwu
  8. R. Nuriu
  9. A. Basha ▼ 46'
  10. S. Ajazi ▼ 56'
  11. T. Marku ▼ 56'

Dự bị 7

  1. F. Lena ▲ 46'
  2. X. Mehmeti ▲ 46'
  3. A. Gjinaj ▲ 56'
  4. L. Xheka ▲ 56'
  5. X. Haka ▲ 56'
  6. E. Selaci
  7. K. Daci

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kastrioti Krujë
16 19 - 4 +15 37
2
Besëlidhja Lezhë
16 19 - 12 +7 28
4
KF Erzeni Shijak
22 25 - 25 0 26
4
Korabi Peshkopi
16 16 - 15 +1 25
5
Burreli
16 17 - 16 +1 24
6
KF Egnatia Rrogozhinë
16 14 - 13 +1 19
7
Tërbuni Pukë
16 11 - 16 -5 15
8
Veleçiku Koplik
16 11 - 22 -11 13
9
FC Dinamo City
16 9 - 26 -17 11
10
Shkumbini Peqin
0 0 - 0 0 -3
Promotion Group Relegation Round

So sánh

22Trận đấu23
25Ghi được30
25Thủng lưới15
1.14Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu